(Top Banner Ad)
verisimilitude
C2
danh từ C2 Văn học, Triết học, Nghệ thuật

verisimilitude

UK: /vərˌsɪmɪˈlɪtjuːd/ • US: /vərˌsɪməˈlɪtud/

Nghĩa tiếng Việt

sự giống như thật tính chân thật tính hiện thực
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The appearance of being true or real.

Vietnamese Meaning

Sự có vẻ thật, sự giống thật, tính hiện thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist achieved verisimilitude in her portrait by capturing every detail of her subject's face."

    "Nghệ sĩ đã đạt được sự giống thật trong bức chân dung của cô ấy bằng cách nắm bắt mọi chi tiết trên khuôn mặt của chủ thể."

  • "The novel's verisimilitude made it hard to believe it wasn't a true story."

    "Sự giống thật của cuốn tiểu thuyết khiến người ta khó tin rằng đó không phải là một câu chuyện có thật."

  • "The filmmaker is known for his dedication to verisimilitude in his historical dramas."

    "Nhà làm phim được biết đến với sự cống hiến cho sự giống thật trong các bộ phim lịch sử của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun verity Sự thật, tính xác thực
Adjective veritable Đích thực, có thể tin được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Triết học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
verisimilis
Latin
verum
Latin
similis
English
verisimilitude

Câu Chuyện Về Verisimilitude

Từ 'verisimilitude' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'verisimilis', kết hợp của 'verum' (sự thật) và 'similis' (giống). Nó du nhập vào tiếng Anh để chỉ sự có vẻ thật, dù có thể không hoàn toàn là sự thật. Hãy tưởng tượng một cuốn tiểu thuyết lịch sử: dù có yếu tố hư cấu, tác giả cố gắng tạo ra một thế giới 'giống thật' cho độc giả.

Usage Note

Verisimilitude chỉ sự giống thật của một tác phẩm nghệ thuật, văn học hoặc một tình huống, đến mức người xem hoặc người đọc cảm thấy nó có thể xảy ra hoặc có thể tồn tại trong thế giới thực. Nó khác với 'truth' (sự thật) ở chỗ nó chỉ là sự 'có vẻ' thật. Nó thường liên quan đến việc tạo ra một thế giới hư cấu chi tiết và đáng tin cậy.

Prepositions

in of

'in verisimilitude': Nhấn mạnh khía cạnh đạt được sự giống thật trong một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'The movie excelled in verisimilitude, accurately portraying the historical era.'
'of verisimilitude': Thể hiện một mức độ hoặc phẩm chất của sự giống thật. Ví dụ: 'The painting had an air of verisimilitude that captivated the audience.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + verisimilitude
  • artistic artistic verisimilitude
    (Sự giống thật về mặt nghệ thuật)
  • photographic photographic verisimilitude
    (Sự giống thật như ảnh chụp)
  • superficial superficial verisimilitude
    (Sự giống thật một cách hời hợt)
Verb + verisimilitude
  • achieve achieve verisimilitude
    (Đạt được sự giống thật)
  • lend lend verisimilitude to
    (Làm tăng tính giống thật cho)
  • lack lack verisimilitude
    (Thiếu tính giống thật)

Idioms

  • To lend verisimilitude

    Tạo cảm giác chân thật, làm cho có vẻ thật

    "The special effects lend verisimilitude to the movie."

    (Hiệu ứng đặc biệt tạo cảm giác chân thật cho bộ phim.)

  • A touch of verisimilitude

    Một chút gì đó tạo cảm giác chân thực

    "Adding personal anecdotes gave the speech a touch of verisimilitude."

    (Thêm những giai thoại cá nhân đã tạo cho bài phát biểu một chút gì đó chân thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

verisimilitude

danh từ
Lật mặt

Sự có vẻ thật, sự giống thật, tính hiện thực.

"The artist achieved verisimilitude in her portrait by capturing every detail of her subject's face."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist achieved verisimilitude in his painting by paying close attention to detail.
Người nghệ sĩ đã đạt được sự chân thực trong bức tranh của mình bằng cách chú ý kỹ đến từng chi tiết.
Phủ định
Despite the detailed descriptions, the author failed to create verisimilitude in the story.
Mặc dù có những mô tả chi tiết, tác giả đã không tạo được sự chân thực trong câu chuyện.
Nghi vấn
Does the film achieve verisimilitude in its portrayal of historical events?
Bộ phim có đạt được sự chân thực trong việc khắc họa các sự kiện lịch sử không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist achieved verisimilitude in the portrait, making it appear incredibly lifelike.
Người họa sĩ đã đạt được sự chân thực trong bức chân dung, khiến nó trông giống như thật.
Phủ định
The film's special effects did not create verisimilitude; they looked artificial and unconvincing.
Các hiệu ứng đặc biệt của bộ phim không tạo ra sự chân thực; chúng trông giả tạo và không thuyết phục.
Nghi vấn
Does the novel's detailed description of the setting lend verisimilitude to the story?
Phải chăng sự mô tả chi tiết về bối cảnh trong tiểu thuyết tạo nên sự chân thực cho câu chuyện?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director will strive for verisimilitude in the film's depiction of the historical event.
Đạo diễn sẽ cố gắng đạt được sự chân thật trong việc bộ phim miêu tả sự kiện lịch sử.
Phủ định
The special effects are not going to add any verisimilitude to the otherwise realistic scene.
Các hiệu ứng đặc biệt sẽ không thêm bất kỳ sự chân thật nào vào cảnh vốn đã rất thực tế.
Nghi vấn
Will the artist prioritize verisimilitude over artistic expression in her next painting?
Liệu nghệ sĩ có ưu tiên tính chân thật hơn biểu hiện nghệ thuật trong bức tranh tiếp theo của cô ấy không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist's meticulous attention to detail gave the painting a striking verisimilitude.
Sự chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết của người họa sĩ đã mang lại cho bức tranh một sự chân thật đáng kinh ngạc.
Phủ định
The director didn't prioritize verisimilitude; the plot felt unrealistic.
Đạo diễn đã không ưu tiên tính chân thật; cốt truyện có cảm giác phi thực tế.
Nghi vấn
Did the special effects achieve the verisimilitude the director wanted?
Hiệu ứng đặc biệt có đạt được độ chân thực mà đạo diễn mong muốn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist has striven for verisimilitude in his latest painting.
Người họa sĩ đã cố gắng đạt được sự chân thực trong bức tranh mới nhất của mình.
Phủ định
The director hasn't achieved complete verisimilitude in the film's depiction of the era.
Đạo diễn đã không đạt được sự chân thực hoàn toàn trong việc bộ phim khắc họa thời đại đó.
Nghi vấn
Has the author captured verisimilitude in the dialogue between the characters?
Liệu tác giả đã nắm bắt được sự chân thực trong cuộc đối thoại giữa các nhân vật hay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "verisimilitude".

Tính Chân Thực trong Nghệ Thuật

Trong văn học và nghệ thuật, 'verisimilitude' đóng vai trò quan trọng. Nó giúp khán giả tin vào câu chuyện hoặc tác phẩm, dù biết rằng đó là hư cấu. Một tác phẩm có 'verisimilitude' cao sẽ tạo ra trải nghiệm nhập vai mạnh mẽ hơn.