(Top Banner Ad)
vestige
C1
noun C1 General Vocabulary

vestige

UK: /ˈvestɪdʒ/ • US: /ˈvɛstɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

dấu vết tàn tích vết tích di tích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A trace or remnant of something that is disappearing or no longer exists.

Vietnamese Meaning

Dấu vết hoặc tàn tích của một cái gì đó đang biến mất hoặc không còn tồn tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is no vestige of truth in his story."

    "Không có chút dấu vết sự thật nào trong câu chuyện của anh ta."

  • "These stone circles are the last vestiges of a forgotten culture."

    "Những vòng tròn đá này là những dấu vết cuối cùng của một nền văn hóa bị lãng quên."

  • "He retained a vestige of his former power."

    "Anh ta vẫn giữ được một chút quyền lực trước đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vestige Dấu vết, vết tích
Adjective vestigial Còn sót lại, tàn tích

Synonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vestigium
Old French
vestige
English
vestige

Dấu vết của quá khứ

Từ 'vestige' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vestigium', có nghĩa là 'dấu chân' hoặc 'vết tích'. Hãy tưởng tượng bạn đang đi trên cát và để lại dấu chân của mình. Những dấu chân đó là 'vestiges' của bạn, bằng chứng cho thấy bạn đã ở đó. Tương tự, 'vestige' trong tiếng Anh ám chỉ một dấu vết nhỏ hoặc tàn dư của một cái gì đó đã từng tồn tại nhưng giờ gần như biến mất.

Usage Note

Từ 'vestige' thường được dùng để chỉ những dấu vết mờ nhạt hoặc rất nhỏ còn sót lại sau khi một cái gì đó lớn hơn đã biến mất. Nó gợi ý sự suy tàn, lụi tàn và sự tồn tại yếu ớt của một điều gì đó trong quá khứ. So sánh với 'trace' (dấu vết) và 'remnant' (tàn dư): 'vestige' thường mang ý nghĩa về sự biến mất hoàn toàn hơn, trong khi 'trace' có thể chỉ dấu hiệu đơn thuần, và 'remnant' chỉ phần còn sót lại một cách vật lý.

Prepositions

of

'Vestige of' được dùng để chỉ cái gì đó là dấu vết hoặc tàn tích của điều gì. Ví dụ: 'a vestige of hope' (một chút hy vọng mong manh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vestige
  • slightest slightest vestige
    (dấu vết nhỏ nhất)
  • last last vestige
    (dấu vết cuối cùng)
  • faintest faintest vestige
    (dấu vết mờ nhạt nhất)
Verb + vestige
  • leave leave a vestige
    (để lại một dấu vết)
  • find find a vestige
    (tìm thấy một dấu vết)
  • remove remove a vestige
    (xóa bỏ một dấu vết)

Idioms

  • without a vestige of doubt

    không còn chút nghi ngờ nào

    "He is, without a vestige of doubt, the best candidate."

    (Anh ấy, không còn chút nghi ngờ nào, là ứng cử viên tốt nhất.)

  • no vestige of

    không có dấu vết gì của

    "There was no vestige of emotion on his face."

    (Không có dấu vết cảm xúc nào trên khuôn mặt anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vestige

noun
Lật mặt

Dấu vết hoặc tàn tích của một cái gì đó đang biến mất hoặc không còn tồn tại.

"There is no vestige of truth in his story."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the civilization collapsed so rapidly, the only vestige of their advanced technology remains buried deep beneath the sand.
Bởi vì nền văn minh sụp đổ quá nhanh chóng, dấu vết duy nhất của công nghệ tiên tiến của họ vẫn còn bị chôn vùi sâu dưới cát.
Phủ định
Even though decades have passed, there isn't a vestige of doubt in her mind that he will return.
Mặc dù nhiều thập kỷ đã trôi qua, nhưng không có một chút nghi ngờ nào trong tâm trí cô ấy rằng anh ấy sẽ quay lại.
Nghi vấn
If a vestige of hope remains, will you continue fighting for a better future?
Nếu một chút hy vọng còn sót lại, bạn sẽ tiếp tục chiến đấu cho một tương lai tốt đẹp hơn chứ?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is a vestige of Roman influence in this town.
Có một dấu vết ảnh hưởng của La Mã trong thị trấn này.
Phủ định
Is there not a vestige of hope remaining?
Không phải là vẫn còn một chút hy vọng sao?
Nghi vấn
Is there any vestige of the old building left after the fire?
Có còn dấu vết nào của tòa nhà cũ sau vụ hỏa hoạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vestige".

Cơ quan thoái hóa (Vestigial organs)

Trong sinh học, 'vestigial organs' là những bộ phận hoặc cơ quan trong cơ thể sinh vật đã mất đi chức năng ban đầu của chúng trong quá trình tiến hóa. Ví dụ, xương cụt ở người được coi là một 'vestige' của đuôi của tổ tiên chúng ta.