vigilantly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a watchful and attentive way; carefully and diligently.
Vietnamese Meaning
Một cách cảnh giác và chu đáo; cẩn thận và siêng năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The security guards patrolled the building vigilantly."
"Các nhân viên bảo vệ tuần tra tòa nhà một cách cảnh giác."
-
"We must vigilantly guard against complacency."
"Chúng ta phải cảnh giác chống lại sự tự mãn."
-
"The police are vigilantly monitoring the situation."
"Cảnh sát đang theo dõi tình hình một cách cảnh giác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'vigilantly' diễn tả hành động được thực hiện một cách cẩn trọng, chú ý đến chi tiết và sẵn sàng đối phó với những vấn đề hoặc nguy hiểm tiềm ẩn. Nó nhấn mạnh sự quan sát liên tục và chủ động. So với 'carefully', 'vigilantly' mang sắc thái cảnh giác cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
watch watch vigilantly (quan sát cảnh giác)
-
monitor monitor vigilantly (theo dõi sát sao, giám sát cảnh giác)
-
guard guard vigilantly (canh gác cảnh giác, bảo vệ cẩn trọng)
-
observe observe vigilantly (quan sát kỹ lưỡng, theo dõi cẩn trọng)
-
remain remain vigilantly (luôn cảnh giác, duy trì sự cảnh giác)
-
always always vigilantly (luôn luôn cảnh giác)
-
constantly constantly vigilantly (liên tục cảnh giác)
Idioms
-
watch vigilantly over someone/something
theo dõi, canh chừng cẩn thận để bảo vệ ai đó/cái gì đó
"Parents must watch vigilantly over their children's online activities."
(Cha mẹ phải theo dõi cẩn thận các hoạt động trực tuyến của con cái mình.)
-
guard vigilantly against something
cảnh giác đề phòng, bảo vệ kỹ lưỡng khỏi điều gì đó
"You must guard vigilantly against misinformation on social media."
(Bạn phải cảnh giác đề phòng những thông tin sai lệch trên mạng xã hội.)
-
monitor vigilantly for signs of...
giám sát sát sao để phát hiện các dấu hiệu của...
"Doctors monitor patients vigilantly for signs of infection after surgery."
(Các bác sĩ theo dõi bệnh nhân sát sao để phát hiện các dấu hiệu nhiễm trùng sau phẫu thuật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vigilantly
AdverbMột cách cảnh giác và chu đáo; cẩn thận và siêng năng.
"The security guards patrolled the building vigilantly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vigilantly".
