(Top Banner Ad)
vigilantly
C1
Adverb C1 Tổng quát

vigilantly

UK: /ˈvɪdʒɪləntli/ • US: /ˈvɪdʒɪləntli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách cảnh giác một cách thận trọng cảnh giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a watchful and attentive way; carefully and diligently.

Vietnamese Meaning

Một cách cảnh giác và chu đáo; cẩn thận và siêng năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The security guards patrolled the building vigilantly."

    "Các nhân viên bảo vệ tuần tra tòa nhà một cách cảnh giác."

  • "We must vigilantly guard against complacency."

    "Chúng ta phải cảnh giác chống lại sự tự mãn."

  • "The police are vigilantly monitoring the situation."

    "Cảnh sát đang theo dõi tình hình một cách cảnh giác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vigilance sự cảnh giác, sự thận trọng
Noun vigil sự thức canh, đêm vọng (để cầu nguyện hoặc canh gác)
Adjective vigilant cảnh giác, thận trọng, đề phòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*weg-
Latin
vigil
Latin
vigilare
Latin
vigilantem
French
vigilant
English
vigilant
English
vigilantly

Nguồn gốc từ 'tỉnh thức'

Từ 'vigilantly' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Gốc từ 'vigil' có nghĩa là 'tỉnh táo, canh gác', từ động từ 'vigilare' nghĩa là 'thức canh, thức giấc'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'vigilant' và được tiếng Anh tiếp nhận. Hậu tố '-ly' biến tính từ 'vigilant' (cảnh giác) thành trạng từ 'vigilantly' (một cách cảnh giác, thận trọng).

Usage Note

Từ 'vigilantly' diễn tả hành động được thực hiện một cách cẩn trọng, chú ý đến chi tiết và sẵn sàng đối phó với những vấn đề hoặc nguy hiểm tiềm ẩn. Nó nhấn mạnh sự quan sát liên tục và chủ động. So với 'carefully', 'vigilantly' mang sắc thái cảnh giác cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + vigilantly
  • watch watch vigilantly
    (quan sát cảnh giác)
  • monitor monitor vigilantly
    (theo dõi sát sao, giám sát cảnh giác)
  • guard guard vigilantly
    (canh gác cảnh giác, bảo vệ cẩn trọng)
  • observe observe vigilantly
    (quan sát kỹ lưỡng, theo dõi cẩn trọng)
  • remain remain vigilantly
    (luôn cảnh giác, duy trì sự cảnh giác)
Adverb + vigilantly (for emphasis)
  • always always vigilantly
    (luôn luôn cảnh giác)
  • constantly constantly vigilantly
    (liên tục cảnh giác)

Idioms

  • watch vigilantly over someone/something

    theo dõi, canh chừng cẩn thận để bảo vệ ai đó/cái gì đó

    "Parents must watch vigilantly over their children's online activities."

    (Cha mẹ phải theo dõi cẩn thận các hoạt động trực tuyến của con cái mình.)

  • guard vigilantly against something

    cảnh giác đề phòng, bảo vệ kỹ lưỡng khỏi điều gì đó

    "You must guard vigilantly against misinformation on social media."

    (Bạn phải cảnh giác đề phòng những thông tin sai lệch trên mạng xã hội.)

  • monitor vigilantly for signs of...

    giám sát sát sao để phát hiện các dấu hiệu của...

    "Doctors monitor patients vigilantly for signs of infection after surgery."

    (Các bác sĩ theo dõi bệnh nhân sát sao để phát hiện các dấu hiệu nhiễm trùng sau phẫu thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vigilantly

Adverb
Lật mặt

Một cách cảnh giác và chu đáo; cẩn thận và siêng năng.

"The security guards patrolled the building vigilantly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vigilantly".

Tự do và sự cảnh giác vĩnh cửu

Một câu nói nổi tiếng thường được gán cho Thomas Jefferson (mặc dù nguồn gốc chính xác còn gây tranh cãi) là 'Eternal vigilance is the price of liberty' (Sự cảnh giác vĩnh cửu là cái giá của tự do). Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc luôn tỉnh táo và cảnh giác để bảo vệ các quyền tự do và nền dân chủ, ám chỉ rằng một khi người dân lơ là, tự do có thể bị đe dọa.

Sự canh gác và bảo vệ

Khái niệm 'vigilantly' gắn liền với vai trò của người bảo vệ, người canh giữ. Trong nhiều nền văn hóa, có những truyền thống về 'đêm vọng' hoặc 'canh gác' (vigil - danh từ) mà người ta thức trắng đêm với một mục đích cụ thể: tưởng niệm, cầu nguyện, hoặc để bảo vệ một điều gì đó thiêng liêng. Điều này phản ánh sự cần thiết của sự cảnh giác không ngừng để giữ gìn những giá trị quan trọng.