(Top Banner Ad)
vile
C2
adjective C2 Chung

vile

UK: /vaɪl/ • US: /vaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

đồi bại ghê tởm kinh tởm tồi tệ hèn hạ
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely unpleasant; morally bad; wicked.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ khó chịu; tồi tệ về mặt đạo đức; đồi bại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That was a vile thing to say."

    "Đó là một điều đồi bại để nói."

  • "He has a vile temper."

    "Anh ta có một tính khí tồi tệ."

  • "The food tasted vile."

    "Thức ăn có vị ghê tởm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vileness Sự đê tiện, sự hèn hạ (Noun)
Adverb vilely Một cách đê tiện, hèn hạ

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vilis
Anglo-French
vil
English
vile

Nguồn Gốc Của 'Vile'

Từ 'vile' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'vilis', có nghĩa là 'rẻ mạt, vô giá trị'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'vil'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa hạ thấp giá trị, nhưng dần dần phát triển thành ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự ghê tởm và đồi bại.

Usage Note

Từ 'vile' mang sắc thái mạnh mẽ về sự ghê tởm, kinh tởm, thường dùng để chỉ những hành động, ý tưởng hoặc vật chất gây cảm giác ghê tởm cả về mặt thể chất lẫn đạo đức. Nó mạnh hơn những từ như 'unpleasant' hay 'bad' và thường ám chỉ sự tồi tệ đến mức đáng khinh bỉ. So với 'disgusting', 'vile' nhấn mạnh hơn về khía cạnh đạo đức và sự tàn nhẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vile
  • utterly utterly vile
    (hoàn toàn đê tiện)
  • absolutely absolutely vile
    (tuyệt đối đê tiện)
  • truly truly vile
    (thực sự đê tiện)
Verb + vile
  • consider consider vile
    (coi là đê tiện)
  • find find vile
    (thấy là đê tiện)
  • regard regard as vile
    (xem như là đê tiện)

Idioms

  • a vile temper

    tính khí cáu bẳn, dễ nổi nóng

    "He has a vile temper and often shouts at his staff."

    (Anh ta có một tính khí cáu bẳn và thường la hét nhân viên của mình.)

  • vile weather

    thời tiết tồi tệ, khó chịu

    "We had vile weather on our vacation; it rained every day."

    (Chúng tôi đã có thời tiết tồi tệ trong kỳ nghỉ; trời mưa mỗi ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vile

adjective
Lật mặt

Cực kỳ khó chịu; tồi tệ về mặt đạo đức; đồi bại.

"That was a vile thing to say."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he weren't so vile, I would invite him to the party.
Nếu anh ta không tồi tệ như vậy, tôi sẽ mời anh ta đến bữa tiệc.
Phủ định
If she didn't think his behavior was vile, she wouldn't avoid him.
Nếu cô ấy không nghĩ hành vi của anh ta là tồi tệ, cô ấy sẽ không tránh mặt anh ta.
Nghi vấn
Would you forgive him if his actions weren't so vile?
Bạn có tha thứ cho anh ta nếu hành động của anh ta không quá tồi tệ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His vile behavior disgusted everyone at the party.
Hành vi đê tiện của anh ta khiến mọi người trong bữa tiệc ghê tởm.
Phủ định
Why wouldn't anyone condemn such a vile act?
Tại sao không ai lên án một hành động đê tiện như vậy?
Nghi vấn
What vile thing did he say to make her cry?
Anh ta đã nói điều đê tiện gì mà khiến cô ấy khóc?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective realized that he had never encountered such a vile crime before.
Thám tử nhận ra rằng anh ta chưa từng gặp phải một tội ác đê tiện như vậy trước đây.
Phủ định
She hadn't imagined that the soup could have tasted so vile until she actually tried it.
Cô ấy đã không tưởng tượng được rằng món súp có thể có vị kinh khủng đến vậy cho đến khi cô ấy thực sự thử nó.
Nghi vấn
Had he ever witnessed such vile behavior before the incident at the meeting?
Anh ta đã từng chứng kiến hành vi đê tiện như vậy trước vụ việc tại cuộc họp chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to consider such vile language unacceptable.
Anh ấy từng cho rằng ngôn ngữ tục tĩu như vậy là không thể chấp nhận được.
Phủ định
She didn't use to think his actions were so vile.
Cô ấy đã không từng nghĩ những hành động của anh ấy lại tồi tệ đến vậy.
Nghi vấn
Did they use to tolerate such vile behavior in the workplace?
Họ đã từng dung thứ cho hành vi tồi tệ như vậy ở nơi làm việc phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't said such vile things to her yesterday.
Tôi ước là tôi đã không nói những điều tồi tệ như vậy với cô ấy ngày hôm qua.
Phủ định
If only the government wouldn't make such vile decisions that affect the poor.
Giá như chính phủ không đưa ra những quyết định tồi tệ ảnh hưởng đến người nghèo.
Nghi vấn
If only he could understand how vile his behavior was, would he apologize?
Giá như anh ấy có thể hiểu hành vi của anh ấy tồi tệ như thế nào, liệu anh ấy có xin lỗi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vile".

Quan niệm về Sự Đê Tiện

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'vile' thường được sử dụng để mô tả những hành vi vi phạm các chuẩn mực đạo đức và xã hội một cách nghiêm trọng. Nó thường liên quan đến những hành động gây tổn hại đến người khác hoặc làm suy đồi xã hội.