(Top Banner Ad)
vim
C2
Noun C2 Tổng quát

vim

UK: /vɪm/ • US: /vɪm/

Nghĩa tiếng Việt

sự hăng hái sinh lực năng lượng dồi dào tinh thần phấn chấn
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Energy, enthusiasm, and determination.

Vietnamese Meaning

Năng lượng, sự nhiệt tình và quyết tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He approached the task with vim and vigor."

    "Anh ấy tiếp cận nhiệm vụ với đầy năng lượng và sự hăng hái."

  • "The team showed real vim in the second half of the game."

    "Đội đã thể hiện sự hăng hái thực sự trong hiệp hai của trận đấu."

  • "She has a lot of vim and gets things done quickly."

    "Cô ấy có rất nhiều năng lượng và hoàn thành mọi việc một cách nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vim Sức sống, năng lượng dồi dào, sự hăng hái.
Adjective vimful Đầy sức sống, hăng hái (ít dùng, thường được coi là lỗi thời).
Adjective vimless Thiếu sức sống, uể oải (ít dùng, thường được coi là lỗi thời).

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
vim (early 19th century)

Nguồn gốc bí ẩn và thú vị

Từ 'vim' xuất hiện vào đầu thế kỷ 19 với nguồn gốc không hoàn toàn rõ ràng. Một số nhà ngôn ngữ học cho rằng đây có thể là một từ được tạo ra một cách vui vẻ, có lẽ bị ảnh hưởng bởi từ 'vigor' (sức sống, nghị lực) hoặc từ Latin 'vis' (sức mạnh, năng lượng). Dù nguồn gốc cụ thể còn là một bí ẩn, 'vim' nhanh chóng được chấp nhận để mô tả sự hăng hái và năng lượng tràn trề.

Usage Note

Vim thường được sử dụng để mô tả một người có đầy năng lượng và sự hăng hái, thường là trong việc đạt được một mục tiêu nào đó. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự mạnh mẽ và kiên trì. Khác với 'energy' đơn thuần (năng lượng), 'vim' còn bao hàm ý chí và sự nhiệt huyết.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + vim
  • boundless boundless vim
    (sức sống vô bờ bến)
  • fresh fresh vim
    (năng lượng tươi mới)
  • youthful youthful vim
    (sức sống tuổi trẻ)
Động từ + vim
  • have have vim
    (có sức sống, có sự hăng hái)
  • show show vim
    (thể hiện sự hăng hái)
Cụm giới từ
  • with with vim
    (với sự hăng hái)
  • full of full of vim
    (tràn đầy sức sống, năng lượng)
Cụm từ cố định
  • vim and vigor vim and vigor
    (sức sống và sự hăng hái (cặp từ đồng nghĩa nhấn mạnh))

Idioms

  • vim and vigor

    Sự hăng hái và năng lượng dồi dào; sức sống mãnh liệt.

    "Despite his age, he still approaches life with vim and vigor."

    (Dù đã lớn tuổi, ông ấy vẫn tiếp cận cuộc sống với sự hăng hái và năng lượng dồi dào.)

  • full of vim

    Tràn đầy sức sống, năng lượng; rất hăng hái.

    "The children, full of vim, ran out to play in the snow."

    (Lũ trẻ, tràn đầy năng lượng, chạy ra ngoài chơi tuyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vim

Noun
Lật mặt

Năng lượng, sự nhiệt tình và quyết tâm.

"He approached the task with vim and vigor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had a lot of vim and vigor for the project.
Cô ấy nói rằng cô ấy có rất nhiều sinh lực và sự nhiệt huyết cho dự án.
Phủ định
He told me that he did not have the vim to finish the marathon.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có đủ sinh lực để hoàn thành cuộc đua marathon.
Nghi vấn
She asked if I had the vim to help her move the furniture.
Cô ấy hỏi liệu tôi có đủ sinh lực để giúp cô ấy di chuyển đồ đạc hay không.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a lot of vim for his age.
Ông ấy có rất nhiều sinh lực so với tuổi của mình.
Phủ định
She does not have much vim early in the morning.
Cô ấy không có nhiều sinh lực vào sáng sớm.
Nghi vấn
Does the team need more vim to win the championship?
Đội có cần thêm sinh lực để vô địch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vim".

Sự kết hợp âm thanh 'V-V'

Từ 'vim' thường được dùng chung với 'vigor' trong cụm từ 'vim and vigor'. Sự kết hợp này rất phổ biến nhờ vào phép điệp âm (alliteration) giữa hai chữ 'V', tạo ra một hiệu ứng âm thanh thú vị và nhấn mạnh ý nghĩa về sức sống mãnh liệt, năng lượng tràn đầy. Cụm từ này gợi cảm giác tích cực và vui tươi.

Nét cổ điển và thân mật

'Vim' là một từ mang hơi hướng cổ điển, không quá trang trọng nhưng lại rất sinh động. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh thân mật, không chính thức để miêu tả hoặc khen ngợi sự tràn đầy năng lượng, sức sống của ai đó, đặc biệt là những người lớn tuổi vẫn giữ được sự nhanh nhẹn và tinh thần lạc quan.