vim
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Energy, enthusiasm, and determination.
Vietnamese Meaning
Năng lượng, sự nhiệt tình và quyết tâm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He approached the task with vim and vigor."
"Anh ấy tiếp cận nhiệm vụ với đầy năng lượng và sự hăng hái."
-
"The team showed real vim in the second half of the game."
"Đội đã thể hiện sự hăng hái thực sự trong hiệp hai của trận đấu."
-
"She has a lot of vim and gets things done quickly."
"Cô ấy có rất nhiều năng lượng và hoàn thành mọi việc một cách nhanh chóng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vim | Sức sống, năng lượng dồi dào, sự hăng hái. |
| Adjective | vimful | Đầy sức sống, hăng hái (ít dùng, thường được coi là lỗi thời). |
| Adjective | vimless | Thiếu sức sống, uể oải (ít dùng, thường được coi là lỗi thời). |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vim thường được sử dụng để mô tả một người có đầy năng lượng và sự hăng hái, thường là trong việc đạt được một mục tiêu nào đó. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự mạnh mẽ và kiên trì. Khác với 'energy' đơn thuần (năng lượng), 'vim' còn bao hàm ý chí và sự nhiệt huyết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
boundless boundless vim (sức sống vô bờ bến)
-
fresh fresh vim (năng lượng tươi mới)
-
youthful youthful vim (sức sống tuổi trẻ)
-
have have vim (có sức sống, có sự hăng hái)
-
show show vim (thể hiện sự hăng hái)
-
with with vim (với sự hăng hái)
-
full of full of vim (tràn đầy sức sống, năng lượng)
-
vim and vigor vim and vigor (sức sống và sự hăng hái (cặp từ đồng nghĩa nhấn mạnh))
Idioms
-
vim and vigor
Sự hăng hái và năng lượng dồi dào; sức sống mãnh liệt.
"Despite his age, he still approaches life with vim and vigor."
(Dù đã lớn tuổi, ông ấy vẫn tiếp cận cuộc sống với sự hăng hái và năng lượng dồi dào.)
-
full of vim
Tràn đầy sức sống, năng lượng; rất hăng hái.
"The children, full of vim, ran out to play in the snow."
(Lũ trẻ, tràn đầy năng lượng, chạy ra ngoài chơi tuyết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vim
NounNăng lượng, sự nhiệt tình và quyết tâm.
"He approached the task with vim and vigor."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had a lot of vim and vigor for the project. |
Cô ấy nói rằng cô ấy có rất nhiều sinh lực và sự nhiệt huyết cho dự án. |
| Phủ định | He told me that he did not have the vim to finish the marathon. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có đủ sinh lực để hoàn thành cuộc đua marathon. |
| Nghi vấn | She asked if I had the vim to help her move the furniture. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có đủ sinh lực để giúp cô ấy di chuyển đồ đạc hay không. |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has a lot of vim for his age. |
Ông ấy có rất nhiều sinh lực so với tuổi của mình. |
| Phủ định | She does not have much vim early in the morning. |
Cô ấy không có nhiều sinh lực vào sáng sớm. |
| Nghi vấn | Does the team need more vim to win the championship? |
Đội có cần thêm sinh lực để vô địch không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vim".
