(Top Banner Ad)
vinaigrette
B2
Danh từ B2 Ẩm thực

vinaigrette

UK: /ˌvɪnɪˈɡrɛt/ • US: /ˌvɪnəˈɡrɛt/

Nghĩa tiếng Việt

nước xốt dầu giấm xốt vinaigrette
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dressing for salads or other dishes, made of oil, vinegar, and seasonings.

Vietnamese Meaning

Một loại nước xốt cho món salad hoặc các món ăn khác, được làm từ dầu, giấm và gia vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She dressed the salad with a simple vinaigrette."

    "Cô ấy trộn salad với một loại nước xốt vinaigrette đơn giản."

  • "The restaurant's house salad is served with a delicious vinaigrette."

    "Món salad đặc biệt của nhà hàng được phục vụ với một loại nước xốt vinaigrette rất ngon."

  • "I prefer a vinaigrette dressing on my mixed greens."

    "Tôi thích nước xốt vinaigrette trên món rau trộn của mình hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vinegar giấm
Adjective vinegary có vị giấm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

French
vinaigre
French
vinaigrette

Nguồn gốc của Vinaigrette

Từ 'vinaigrette' xuất phát từ tiếng Pháp, có nghĩa đen là 'giấm nhỏ'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là hỗn hợp giấm và dầu, được sử dụng để nêm nếm các món salad. Theo thời gian, công thức này đã phát triển và trở nên phức tạp hơn với nhiều thành phần khác nhau như thảo mộc, gia vị và các loại mù tạt.

Usage Note

Vinaigrette thường được sử dụng như một loại nước xốt salad cơ bản. Có vô số biến thể của vinaigrette, sử dụng các loại dầu, giấm, thảo mộc và gia vị khác nhau. Khác với các loại nước xốt salad kem đặc, vinaigrette có kết cấu lỏng hơn và hương vị chua dịu.

Prepositions

with in

Ví dụ: 'salad with vinaigrette', 'vinaigrette in a bottle'. 'With' thường dùng để chỉ thành phần đi kèm, 'in' thường chỉ trạng thái tồn tại (chứa đựng)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vinaigrette
  • balsamic balsamic vinaigrette
    (vinaigrette balsamic (pha chế từ giấm balsamic))
  • creamy creamy vinaigrette
    (vinaigrette kem (vinaigrette sánh mịn như kem))
  • light light vinaigrette
    (vinaigrette nhạt (vinaigrette có ít dầu hoặc calo))
Verb + vinaigrette
  • drizzle drizzle vinaigrette
    (rưới vinaigrette)
  • toss toss with vinaigrette
    (trộn với vinaigrette)
  • dress dress with vinaigrette
    (trộn salad với vinaigrette)

Idioms

  • add some vinaigrette to the salad

    thêm chút dầu giấm vào món salad

    "The salad needs some flavor, let's add some vinaigrette to the salad."

    (Món salad này cần thêm hương vị, hãy thêm chút dầu giấm vào.)

  • dress the salad with vinaigrette

    trộn salad với dầu giấm

    "I like to dress the salad with a simple vinaigrette."

    (Tôi thích trộn salad với dầu giấm đơn giản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vinaigrette

Danh từ
Lật mặt

Một loại nước xốt cho món salad hoặc các món ăn khác, được làm từ dầu, giấm và gia vị.

"She dressed the salad with a simple vinaigrette."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vinaigrette".

Văn hóa ẩm thực phương Tây

Vinaigrette là một loại nước sốt rất phổ biến trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt là ở Pháp và Ý. Nó thường được sử dụng để trộn salad, ướp thịt hoặc cá, hoặc làm nước chấm cho rau củ. Sự linh hoạt và hương vị tươi mát của nó làm cho vinaigrette trở thành một phần không thể thiếu trong nhiều món ăn.