(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ vindictively
C2

vindictively

Trạng từ

Nghĩa tiếng Việt

một cách trả thù đầy hận thù một cách ác độc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Vindictively'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cách trả thù, đầy hận thù hoặc ác độc; với một mong muốn mạnh mẽ trả thù.

Definition (English Meaning)

In a vengeful or spiteful manner; with a strong desire for revenge.

Ví dụ Thực tế với 'Vindictively'

  • "He acted vindictively, seeking to ruin anyone who had ever wronged him."

    "Anh ta hành động một cách đầy thù hận, tìm cách hủy hoại bất kỳ ai đã từng làm sai với anh ta."

  • "She vindictively spread rumors about her former boss after being fired."

    "Cô ta lan truyền những tin đồn đầy ác ý về người sếp cũ sau khi bị sa thải."

  • "The deposed dictator ruled vindictively for decades, crushing all opposition."

    "Nhà độc tài bị lật đổ đã cai trị một cách đầy hận thù trong nhiều thập kỷ, đè bẹp mọi sự phản đối."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Vindictively'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adverb: vindictively
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

revengefully(một cách báo thù)
vengefully(đầy hận thù)
spitefully(một cách ác độc)

Trái nghĩa (Antonyms)

forgivingly(một cách tha thứ)
mercifully(một cách nhân từ)

Từ liên quan (Related Words)

retaliation(sự trả đũa)
resentment(sự oán giận)
rancor(sự hằn học)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học Hành vi

Ghi chú Cách dùng 'Vindictively'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ này thường được dùng để mô tả hành động được thực hiện với mục đích gây tổn hại hoặc trừng phạt người khác vì một lỗi lầm đã gây ra. Nó nhấn mạnh sự chủ động và cố ý trong việc tìm kiếm sự trả thù. 'Vindictively' khác với 'resentfully' (oán hận) ở chỗ nó tập trung vào hành động báo thù chứ không chỉ là cảm giác tức giận. So với 'maliciously' (ác ý), 'vindictively' đặc trưng hơn bởi động cơ trả thù, trong khi 'maliciously' chỉ đơn thuần ám chỉ ý định gây hại.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Vindictively'

Rule: sentence-imperatives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Act vindictively, and you will regret it.
Hành động một cách báo thù, và bạn sẽ hối hận.
Phủ định
Don't treat her vindictively; she's already suffering.
Đừng đối xử với cô ấy một cách báo thù; cô ấy đã chịu đựng đủ rồi.
Nghi vấn
Do act vindictively if you want to prove your point.
Hãy hành động một cách báo thù nếu bạn muốn chứng minh quan điểm của mình.
(Vị trí vocab_tab4_inline)