(Top Banner Ad)
vindictively
C2
Trạng từ C2 Tâm lý học, Hành vi

vindictively

UK: /vɪnˈdɪktɪvli/ • US: /vɪnˈdɪktɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách trả thù đầy hận thù một cách ác độc
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a vengeful or spiteful manner; with a strong desire for revenge.

Vietnamese Meaning

Một cách trả thù, đầy hận thù hoặc ác độc; với một mong muốn mạnh mẽ trả thù.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He acted vindictively, seeking to ruin anyone who had ever wronged him."

    "Anh ta hành động một cách đầy thù hận, tìm cách hủy hoại bất kỳ ai đã từng làm sai với anh ta."

  • "She vindictively spread rumors about her former boss after being fired."

    "Cô ta lan truyền những tin đồn đầy ác ý về người sếp cũ sau khi bị sa thải."

  • "The deposed dictator ruled vindictively for decades, crushing all opposition."

    "Nhà độc tài bị lật đổ đã cai trị một cách đầy hận thù trong nhiều thập kỷ, đè bẹp mọi sự phản đối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vindictive hay thù hằn, có ý định trả thù
Noun vindictiveness tính hay thù hằn, sự trả thù
Verb vindicate chứng minh vô tội, minh oan; trả thù (cổ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vindicare
English
vindicate
English
vindictive
English
vindictively

Gốc Rễ của 'Vindictively'

Từ 'vindictively' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vindicare', có nghĩa là 'giải phóng', 'bênh vực' hoặc 'trả thù'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa bảo vệ hoặc minh oan cho ai đó. Theo thời gian, nghĩa của nó chuyển sang 'có khuynh hướng trả thù', phản ánh sự thay đổi trong cách con người đối phó với sự bất công. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu sự chuyển biến này như từ việc bảo vệ công lý đến việc nuôi lòng oán hận.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả hành động được thực hiện với mục đích gây tổn hại hoặc trừng phạt người khác vì một lỗi lầm đã gây ra. Nó nhấn mạnh sự chủ động và cố ý trong việc tìm kiếm sự trả thù. 'Vindictively' khác với 'resentfully' (oán hận) ở chỗ nó tập trung vào hành động báo thù chứ không chỉ là cảm giác tức giận. So với 'maliciously' (ác ý), 'vindictively' đặc trưng hơn bởi động cơ trả thù, trong khi 'maliciously' chỉ đơn thuần ám chỉ ý định gây hại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + vindictively
  • act act vindictively
    (hành động một cách thù hằn)
  • react react vindictively
    (phản ứng một cách đầy thù hận)
Verb + vindictively
  • smile smile vindictively
    (cười một cách hả hê, đầy thù hận)
  • stare stare vindictively
    (nhìn chằm chằm một cách thù hằn)
  • punish punish someone vindictively
    (trừng phạt ai đó một cách thù hằn)

Idioms

  • bear a grudge

    ôm hận, ghi thù trong lòng

    "She bore a grudge against him for years and acted vindictively whenever she had the chance."

    (Cô ấy ôm hận anh ta nhiều năm và hành động thù hằn mỗi khi có cơ hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vindictively

Trạng từ
Lật mặt

Một cách trả thù, đầy hận thù hoặc ác độc; với một mong muốn mạnh mẽ trả thù.

"He acted vindictively, seeking to ruin anyone who had ever wronged him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Act vindictively, and you will regret it.
Hành động một cách báo thù, và bạn sẽ hối hận.
Phủ định
Don't treat her vindictively; she's already suffering.
Đừng đối xử với cô ấy một cách báo thù; cô ấy đã chịu đựng đủ rồi.
Nghi vấn
Do act vindictively if you want to prove your point.
Hãy hành động một cách báo thù nếu bạn muốn chứng minh quan điểm của mình.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vindictively".

Khái niệm về Sự Tha Thứ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tha thứ được coi là một đức tính cao đẹp. Việc vượt qua sự oán giận và thù hận được xem là chìa khóa để chữa lành và duy trì các mối quan hệ lành mạnh. Ngược lại, hành động 'vindictively' thường bị xã hội lên án vì nó gây ra sự đau khổ và bất hòa.