(Top Banner Ad)
visor
B2
noun B2 Trang phục, Bảo hộ lao động, Ô tô

visor

UK: /ˈvaɪzər/ • US: /ˈvaɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

tấm che tấm chắn mặt nạ che (mặt) vành mũ (lưỡi trai)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shield for the eyes, like the peak of a cap or the sunshade in a car.

Vietnamese Meaning

Một tấm che mắt, giống như vành mũ lưỡi trai hoặc tấm chắn nắng trong xe ô tô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He adjusted the visor to block the sun."

    "Anh ấy điều chỉnh tấm chắn nắng để chặn ánh mặt trời."

  • "The baseball player wore a visor to keep the sun out of his eyes."

    "Cầu thủ bóng chày đội mũ lưỡi trai để tránh nắng."

  • "The welding mask has a dark visor to protect the eyes from sparks."

    "Mặt nạ hàn có một tấm che tối màu để bảo vệ mắt khỏi tia lửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vision Tầm nhìn, thị lực
Adjective visible Có thể nhìn thấy được
Noun visual Hình ảnh, thuộc về thị giác

Synonyms

Related Words

Subject Area

Trang phục, Bảo hộ lao động, Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
visus
Old French
visiere
English
visor

Nguồn gốc của 'visor'

Từ 'visor' xuất phát từ tiếng Latin trung cổ 'visus', có nghĩa là 'cái nhìn'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'visiere', chỉ phần che mặt của mũ trụ. Cuối cùng, nó được sử dụng trong tiếng Anh với nghĩa tương tự, là tấm che bảo vệ mắt hoặc mặt.

Usage Note

Visor thường được dùng để chỉ các vật dụng có chức năng che chắn, bảo vệ mắt khỏi ánh sáng chói hoặc các tác nhân gây hại khác. Sự khác biệt giữa 'visor' và 'shield' là 'visor' thường là một bộ phận của một vật lớn hơn (như mũ bảo hiểm), trong khi 'shield' có thể là một vật độc lập.

Prepositions

on of

‘on the visor’ có nghĩa là ‘trên tấm che’; ‘of the visor’ có nghĩa là ‘của tấm che’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + visor
  • clear clear visor
    (tấm che mặt trong suốt)
  • tinted tinted visor
    (tấm che mặt màu)
  • protective protective visor
    (tấm che mặt bảo vệ)
Verb + visor
  • wear wear a visor
    (đội tấm che mặt)
  • lower lower the visor
    (hạ tấm che mặt xuống)
  • raise raise the visor
    (nâng tấm che mặt lên)

Idioms

  • Keep a low profile (related contextually to 'shielding' oneself like a visor)

    Giữ một vị thế kín đáo, tránh gây sự chú ý.

    "After the scandal, he tried to keep a low profile."

    (Sau vụ bê bối, anh ta cố gắng giữ một vị thế kín đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visor

noun
Lật mặt

Một tấm che mắt, giống như vành mũ lưỡi trai hoặc tấm chắn nắng trong xe ô tô.

"He adjusted the visor to block the sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that visor really protects your eyes from the sun!
Ồ, cái tấm che nắng đó thực sự bảo vệ đôi mắt của bạn khỏi ánh nắng mặt trời!
Phủ định
Well, I don't think this visor is the right size for you.
Chà, tôi không nghĩ rằng tấm che này có kích thước phù hợp với bạn.
Nghi vấn
Hey, is that a new visor on your helmet?
Này, đó có phải là một tấm che mới trên mũ bảo hiểm của bạn không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He adjusted his visor to block the sun.
Anh ấy điều chỉnh tấm che của mình để chắn nắng.
Phủ định
She didn't need her visor because it was cloudy.
Cô ấy không cần tấm che của mình vì trời nhiều mây.
Nghi vấn
Did you see the visor that was on the helmet?
Bạn có thấy tấm che trên mũ bảo hiểm không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sun is too bright, I lower the visor.
Nếu trời quá nắng, tôi hạ tấm che nắng xuống.
Phủ định
When the sun isn't shining, the driver doesn't need the visor.
Khi trời không nắng, người lái xe không cần tấm che nắng.
Nghi vấn
If you're driving into the sun, do you use the visor?
Nếu bạn lái xe về phía mặt trời, bạn có sử dụng tấm che nắng không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction worker will be wearing a visor to protect his eyes from the sun.
Người công nhân xây dựng sẽ đang đội một cái kính che mặt để bảo vệ mắt khỏi ánh nắng mặt trời.
Phủ định
She won't be needing a visor while driving since her car has tinted windows.
Cô ấy sẽ không cần một cái kính che mặt khi lái xe vì xe của cô ấy có kính râm.
Nghi vấn
Will they be selling visors at the stadium for the outdoor game?
Họ sẽ đang bán kính che mặt tại sân vận động cho trận đấu ngoài trời chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visor".

Visor trong thể thao

Trong nhiều môn thể thao như bóng chày và khúc côn cầu, visor là một phần quan trọng của trang bị bảo hộ, giúp bảo vệ mắt và mặt khỏi các vật thể bay hoặc va chạm.