visor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A shield for the eyes, like the peak of a cap or the sunshade in a car.
Vietnamese Meaning
Một tấm che mắt, giống như vành mũ lưỡi trai hoặc tấm chắn nắng trong xe ô tô.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He adjusted the visor to block the sun."
"Anh ấy điều chỉnh tấm chắn nắng để chặn ánh mặt trời."
-
"The baseball player wore a visor to keep the sun out of his eyes."
"Cầu thủ bóng chày đội mũ lưỡi trai để tránh nắng."
-
"The welding mask has a dark visor to protect the eyes from sparks."
"Mặt nạ hàn có một tấm che tối màu để bảo vệ mắt khỏi tia lửa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Visor thường được dùng để chỉ các vật dụng có chức năng che chắn, bảo vệ mắt khỏi ánh sáng chói hoặc các tác nhân gây hại khác. Sự khác biệt giữa 'visor' và 'shield' là 'visor' thường là một bộ phận của một vật lớn hơn (như mũ bảo hiểm), trong khi 'shield' có thể là một vật độc lập.
Prepositions
‘on the visor’ có nghĩa là ‘trên tấm che’; ‘of the visor’ có nghĩa là ‘của tấm che’.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear clear visor (tấm che mặt trong suốt)
-
tinted tinted visor (tấm che mặt màu)
-
protective protective visor (tấm che mặt bảo vệ)
-
wear wear a visor (đội tấm che mặt)
-
lower lower the visor (hạ tấm che mặt xuống)
-
raise raise the visor (nâng tấm che mặt lên)
Idioms
-
Keep a low profile (related contextually to 'shielding' oneself like a visor)
Giữ một vị thế kín đáo, tránh gây sự chú ý.
"After the scandal, he tried to keep a low profile."
(Sau vụ bê bối, anh ta cố gắng giữ một vị thế kín đáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
visor
nounMột tấm che mắt, giống như vành mũ lưỡi trai hoặc tấm chắn nắng trong xe ô tô.
"He adjusted the visor to block the sun."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that visor really protects your eyes from the sun! |
Ồ, cái tấm che nắng đó thực sự bảo vệ đôi mắt của bạn khỏi ánh nắng mặt trời! |
| Phủ định | Well, I don't think this visor is the right size for you. |
Chà, tôi không nghĩ rằng tấm che này có kích thước phù hợp với bạn. |
| Nghi vấn | Hey, is that a new visor on your helmet? |
Này, đó có phải là một tấm che mới trên mũ bảo hiểm của bạn không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He adjusted his visor to block the sun. |
Anh ấy điều chỉnh tấm che của mình để chắn nắng. |
| Phủ định | She didn't need her visor because it was cloudy. |
Cô ấy không cần tấm che của mình vì trời nhiều mây. |
| Nghi vấn | Did you see the visor that was on the helmet? |
Bạn có thấy tấm che trên mũ bảo hiểm không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the sun is too bright, I lower the visor. |
Nếu trời quá nắng, tôi hạ tấm che nắng xuống. |
| Phủ định | When the sun isn't shining, the driver doesn't need the visor. |
Khi trời không nắng, người lái xe không cần tấm che nắng. |
| Nghi vấn | If you're driving into the sun, do you use the visor? |
Nếu bạn lái xe về phía mặt trời, bạn có sử dụng tấm che nắng không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction worker will be wearing a visor to protect his eyes from the sun. |
Người công nhân xây dựng sẽ đang đội một cái kính che mặt để bảo vệ mắt khỏi ánh nắng mặt trời. |
| Phủ định | She won't be needing a visor while driving since her car has tinted windows. |
Cô ấy sẽ không cần một cái kính che mặt khi lái xe vì xe của cô ấy có kính râm. |
| Nghi vấn | Will they be selling visors at the stadium for the outdoor game? |
Họ sẽ đang bán kính che mặt tại sân vận động cho trận đấu ngoài trời chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visor".
