(Top Banner Ad)
vividly
C1
Adverb C1 Ngôn ngữ học

vividly

UK: /ˈvɪvɪdli/ • US: /ˈvɪvɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách sống động rõ ràng như in trong đầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that produces powerful feelings or strong, clear images in the mind.

Vietnamese Meaning

Một cách tạo ra những cảm xúc mạnh mẽ hoặc những hình ảnh rõ ràng và sống động trong tâm trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I vividly remember the day we first met."

    "Tôi nhớ rất rõ ngày chúng ta gặp nhau lần đầu."

  • "She could vividly describe the scene, even years later."

    "Cô ấy có thể mô tả cảnh tượng một cách sống động, ngay cả nhiều năm sau."

  • "I can still vividly picture her face."

    "Tôi vẫn có thể hình dung rõ ràng khuôn mặt cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vivid sống động, rõ ràng
Noun vividness sự sống động, sự rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vividus
English
vividly

Nguồn gốc của 'Vividly'

Từ 'vividly' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vividus', có nghĩa là 'sống động' hoặc 'đầy sức sống'. Nó miêu tả một cái gì đó rất rõ ràng và chân thực trong tâm trí bạn. Hãy tưởng tượng một bức tranh bạn có thể thấy rõ như thể nó đang ở ngay trước mặt bạn!

Usage Note

Từ 'vividly' thường được sử dụng để miêu tả cách thức một điều gì đó được nhớ lại, mô tả, hoặc trải nghiệm. Nó nhấn mạnh tính chân thực, sống động và dễ hình dung của trải nghiệm đó. Nó khác với các trạng từ như 'clearly' (rõ ràng) hoặc 'explicitly' (minh bạch) vì nó tập trung vào sự mạnh mẽ và đầy màu sắc của hình ảnh, cảm xúc được truyền tải.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vividly
  • Remember vividly
    (Nhớ một cách sống động)
  • Image vividly
    (Hình ảnh sống động)
Verb + vividly
  • Describe vividly
    (Mô tả một cách sống động)
  • Recall vividly
    (Nhớ lại một cách sống động)
  • Paint vividly
    (Vẽ nên một cách sống động)

Idioms

  • Paint a vivid picture

    Vẽ nên một bức tranh sống động (diễn tả một cái gì đó một cách chi tiết và hấp dẫn)

    "The author paints a vivid picture of life in the countryside."

    (Tác giả vẽ nên một bức tranh sống động về cuộc sống ở vùng nông thôn.)

  • Come back vividly

    Hiện về một cách sống động (nhớ lại một ký ức một cách rõ ràng)

    "The memories of my childhood came back vividly when I visited my old house."

    (Ký ức tuổi thơ của tôi hiện về một cách sống động khi tôi đến thăm ngôi nhà cũ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vividly

Adverb
Lật mặt

Một cách tạo ra những cảm xúc mạnh mẽ hoặc những hình ảnh rõ ràng và sống động trong tâm trí.

"I vividly remember the day we first met."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She vividly remembered the day they first met.
Cô ấy nhớ rất rõ ngày họ gặp nhau lần đầu.
Phủ định
I don't vividly recall the details of the accident.
Tôi không nhớ rõ các chi tiết của vụ tai nạn.
Nghi vấn
How vividly do you remember your childhood?
Bạn nhớ tuổi thơ của mình rõ ràng đến mức nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vividly".

Tầm quan trọng của Ký ức Sống động

Trong nhiều nền văn hóa, việc lưu giữ ký ức sống động được coi trọng vì nó giúp kết nối chúng ta với quá khứ, gia đình và bản sắc cá nhân. Những câu chuyện được kể lại một cách sinh động thường được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, bảo tồn lịch sử và văn hóa.