(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ vizier
C1

vizier

noun

Nghĩa tiếng Việt

tể tướng (trong một số ngữ cảnh) thừa tướng (trong một số ngữ cảnh) quan đại thần
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Vizier'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cố vấn chính trị hoặc bộ trưởng cấp cao, đặc biệt là ở một số quốc gia Hồi giáo.

Definition (English Meaning)

A high-ranking political advisor or minister, especially in some Muslim countries.

Ví dụ Thực tế với 'Vizier'

  • "The grand vizier held immense power in the Ottoman Empire."

    "Vị đại vizier nắm giữ quyền lực to lớn trong Đế chế Ottoman."

  • "The vizier was responsible for the daily administration of the kingdom."

    "Vị vizier chịu trách nhiệm quản lý vương quốc hàng ngày."

  • "Historically, the position of vizier was often hereditary."

    "Trong lịch sử, vị trí vizier thường mang tính cha truyền con nối."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Vizier'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: vizier
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

advisor(cố vấn)
minister(bộ trưởng)
counselor(tham vấn)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

sultan(vua (trong các nước Hồi giáo))
emir(tiểu vương)

Lĩnh vực (Subject Area)

Lịch sử Chính trị

Ghi chú Cách dùng 'Vizier'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'vizier' thường được dùng để chỉ những vị quan trọng trong các triều đình hoặc chính quyền ở các quốc gia Hồi giáo, đặc biệt là trong lịch sử. Nó thể hiện một vị trí quyền lực và ảnh hưởng lớn, thường là cánh tay phải của nhà vua hoặc người cai trị.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Vizier'

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new pharaoh is crowned, Akhenaten's vizier will have implemented all his reforms.
Vào thời điểm vị pharaoh mới lên ngôi, tể tướng của Akhenaten sẽ đã thực hiện tất cả các cải cách của ông.
Phủ định
The people won't have trusted the vizier after he betrayed the previous king.
Người dân sẽ không còn tin tưởng vị tể tướng sau khi ông ta phản bội nhà vua trước đó.
Nghi vấn
Will the queen have appointed a new vizier by the end of the year?
Liệu nữ hoàng có bổ nhiệm một vị tể tướng mới vào cuối năm nay không?

Rule: usage-used-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Sultan used to appoint a vizier to oversee the empire's affairs.
Sultan đã từng bổ nhiệm một vị tể tướng để giám sát các vấn đề của đế chế.
Phủ định
The previous king didn't use to consult his vizier on matters of trade.
Vị vua trước đây đã không tham khảo ý kiến tể tướng của mình về các vấn đề thương mại.
Nghi vấn
Did the caliph use to trust his vizier implicitly?
Caliph đã từng tin tưởng hoàn toàn vào vị tể tướng của mình phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)