volcanism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The phenomenon of eruption of molten rock (magma) onto the surface of the Earth or a solid-surface planet or moon, where lava, pyroclastics, and volcanic gases erupt through a break in the surface called a vent.
Vietnamese Meaning
Hiện tượng phun trào đá nóng chảy (magma) lên bề mặt Trái Đất hoặc một hành tinh hoặc mặt trăng có bề mặt rắn, nơi dung nham, vật liệu vụn núi lửa và khí núi lửa phun trào qua một khe nứt trên bề mặt gọi là miệng núi lửa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The volcanism in the Pacific Ring of Fire is responsible for many earthquakes."
"Hoạt động núi lửa ở Vành đai lửa Thái Bình Dương là nguyên nhân gây ra nhiều trận động đất."
-
"Scientists study volcanism to understand the Earth's interior."
"Các nhà khoa học nghiên cứu hoạt động núi lửa để hiểu rõ hơn về cấu trúc bên trong của Trái Đất."
-
"The early Earth experienced intense volcanism."
"Trái Đất thời kỳ đầu trải qua hoạt động núi lửa mạnh mẽ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Volcanism đề cập đến tất cả các hiện tượng liên quan đến núi lửa, bao gồm sự hình thành núi lửa, các vụ phun trào và các quá trình liên quan. Nó bao hàm một phạm vi rộng hơn so với chỉ đơn thuần là 'eruption' (phun trào), vì 'eruption' chỉ mô tả một sự kiện cụ thể.
Prepositions
‘Volcanism of’ thường được sử dụng để chỉ volcanism là một đặc điểm của một khu vực cụ thể. Ví dụ: 'the volcanism of Iceland'. 'Volcanism on' thường được dùng để chỉ volcanism xảy ra trên một bề mặt cụ thể. Ví dụ: 'volcanism on Mars'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
active volcanism (hoạt động núi lửa đang diễn ra)
-
intense volcanism (hoạt động núi lửa mạnh mẽ)
-
regional volcanism (hoạt động núi lửa khu vực)
-
study volcanism (nghiên cứu về hoạt động núi lửa)
-
observe volcanism (quan sát hoạt động núi lửa)
-
cause volcanism (gây ra hoạt động núi lửa)
Idioms
-
dormant volcanism
hoạt động núi lửa ngủ yên (tạm ngưng hoạt động)
"The region is characterized by dormant volcanism, but scientists are closely monitoring it."
(Khu vực này được đặc trưng bởi hoạt động núi lửa ngủ yên, nhưng các nhà khoa học đang theo dõi chặt chẽ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
volcanism
nounHiện tượng phun trào đá nóng chảy (magma) lên bề mặt Trái Đất hoặc một hành tinh hoặc mặt trăng có bề mặt rắn, nơi dung nham, vật liệu vụn núi lửa và khí núi lửa phun trào qua một khe nứt trên bề mặt gọi là miệng núi lửa.
"The volcanism in the Pacific Ring of Fire is responsible for many earthquakes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volcanism".
