(Top Banner Ad)
wagering
C1
Danh từ C1 Cờ bạc, Thể thao, Kinh tế

wagering

UK: /ˈweɪdʒərɪŋ/ • US: /ˈweɪdʒərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự cá cược việc cá cược hành động cá cược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of betting or gambling.

Vietnamese Meaning

Hành động cá cược hoặc đánh bạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The state regulates all forms of wagering."

    "Nhà nước quản lý tất cả các hình thức cá cược."

  • "Online wagering has become increasingly popular."

    "Cá cược trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến."

  • "He lost a lot of money through reckless wagering."

    "Anh ấy đã mất rất nhiều tiền vì cá cược liều lĩnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wager Sự đánh cược, tiền cược
Verb wager Đánh cược, cá cược
Noun wagerer Người đánh cược
Noun (Gerund) wagering Hành động đánh cược, cá cược

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cờ bạc, Thể thao, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wedʰ-
Proto-Germanic
*wadją
Frankish
*wadjare
Old French
wagier
Middle English
wager
English
wagering

Nguồn gốc từ 'wager'

Từ 'wager' (là gốc của 'wagering') có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'wagier', nghĩa là 'thế chấp' hoặc 'đảm bảo'. Nó lại bắt nguồn từ tiếng Frankish cổ và sau đó là Proto-Germanic, mang ý nghĩa 'đặt cọc' hoặc 'đặt cược'. Ban đầu, từ này liên quan đến việc cam kết một điều gì đó hoặc chấp nhận một thử thách với một sự đảm bảo tài chính.

Usage Note

Từ 'wagering' thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý hơn so với 'betting' hoặc 'gambling'. Nó nhấn mạnh vào hành động đặt cược và rủi ro tiền bạc hoặc tài sản có giá trị vào một kết quả không chắc chắn. Nó thường liên quan đến các hoạt động được quy định, chẳng hạn như cá cược thể thao, sòng bạc hoặc xổ số.

Prepositions

on in against

* **on:** Sử dụng khi đặt cược vào một kết quả cụ thể. Ví dụ: 'Wagering on the outcome of the game.' (Cá cược vào kết quả trận đấu.)
* **in:** Sử dụng khi tham gia vào một hoạt động cá cược. Ví dụ: 'Wagering in a casino.' (Cá cược trong sòng bạc.)
* **against:** Sử dụng khi đặt cược chống lại một đội, người chơi hoặc kết quả nào đó. Ví dụ: 'Wagering against the favorite team.' (Cá cược chống lại đội được yêu thích.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wagering
  • illegal illegal wagering
    (cá cược bất hợp pháp)
  • online online wagering
    (cá cược trực tuyến)
  • sports sports wagering
    (cá cược thể thao)
  • heavy heavy wagering
    (cá cược lớn, đặt cược số tiền lớn)
Verb + wagering
  • engage in engage in wagering
    (tham gia vào hoạt động cá cược)
  • prohibit prohibit wagering
    (cấm cá cược)
  • allow allow wagering
    (cho phép cá cược)
Wagering + Noun
  • wagering wagering limits
    (giới hạn cá cược)
  • wagering wagering activities
    (các hoạt động cá cược)
  • wagering wagering requirements
    (các yêu cầu cá cược (trong trò chơi/khuyến mãi))

Idioms

  • Engage in wagering

    Tham gia vào hoạt động cá cược

    "Many people engage in wagering during major sports events."

    (Nhiều người tham gia vào hoạt động cá cược trong các sự kiện thể thao lớn.)

  • Online wagering

    Cá cược trực tuyến

    "Online wagering has become increasingly popular worldwide."

    (Cá cược trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến trên toàn thế giới.)

  • Illegal wagering

    Cá cược bất hợp pháp

    "The police are cracking down on illegal wagering operations."

    (Cảnh sát đang trấn áp các hoạt động cá cược bất hợp pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wagering

Danh từ
Lật mặt

Hành động cá cược hoặc đánh bạc.

"The state regulates all forms of wagering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys wagering on horse races.
Anh ấy thích cá cược vào các cuộc đua ngựa.
Phủ định
They avoid wagering large sums of money.
Họ tránh cá cược những khoản tiền lớn.
Nghi vấn
Is wagering your only source of income?
Cá cược có phải là nguồn thu nhập duy nhất của bạn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to start wagering on the game next week.
Họ sẽ bắt đầu cá cược vào trận đấu vào tuần tới.
Phủ định
She is not going to allow any wagering at her party.
Cô ấy sẽ không cho phép bất kỳ hoạt động cá cược nào tại bữa tiệc của mình.
Nghi vấn
Are you going to risk wagering all your savings?
Bạn có định mạo hiểm cá cược tất cả số tiền tiết kiệm của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wagering".

Cá cược và Pháp luật

Cá cược (wagering) có lịch sử lâu đời và được nhìn nhận khác nhau ở các nền văn hóa. Ở một số quốc gia, nó được coi là một hình thức giải trí hợp pháp và được quy định chặt chẽ, như cá cược thể thao hay xổ số. Ngược lại, ở nhiều nơi khác, cá cược bị cấm hoàn toàn do lo ngại về vấn đề đạo đức và các hệ lụy xã hội như nghiện cờ bạc hoặc tội phạm.

Cá cược trong Đua ngựa

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Anh và Mỹ, cá cược có mối liên hệ mật thiết với đua ngựa. Việc đặt cược vào các con ngựa yêu thích không chỉ là một phần của trải nghiệm giải trí mà còn là một truyền thống văn hóa lâu đời tại các trường đua, nơi khán giả có thể đặt cược trực tiếp hoặc thông qua các nhà cái. Đây là một trong những hình thức cá cược hợp pháp và được chấp nhận rộng rãi nhất.