wanly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a weak, pale, or feeble manner; looking or feeling ill and tired.
Vietnamese Meaning
Một cách yếu ớt, nhợt nhạt hoặc yếu đuối; trông hoặc cảm thấy ốm yếu và mệt mỏi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She smiled wanly at him."
"Cô ấy mỉm cười yếu ớt với anh ấy."
-
"The patient smiled wanly from his hospital bed."
"Bệnh nhân mỉm cười yếu ớt từ giường bệnh."
-
"He gazed wanly at the setting sun."
"Anh ta nhìn mặt trời lặn một cách yếu ớt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | wan | xanh xao, nhợt nhạt, yếu ớt |
| Noun | wanness | sự xanh xao, sự nhợt nhạt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả vẻ mặt hoặc hành động thể hiện sự mệt mỏi, ốm yếu hoặc thiếu sức sống. Thể hiện sự yếu đuối cả về thể chất lẫn tinh thần. Có thể so sánh với 'weakly' (yếu ớt), nhưng 'wanly' nhấn mạnh hơn vào vẻ ngoài nhợt nhạt, thiếu sức sống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
smiled smiled wanly (cười một cách xanh xao/gượng gạo)
-
looked looked wanly (trông xanh xao/thiếu sức sống)
-
replied replied wanly (trả lời một cách yếu ớt/buồn bã)
Idioms
-
a wan smile
một nụ cười gượng gạo, yếu ớt
"She gave me a wan smile, but I could see the sadness in her eyes."
(Cô ấy nở một nụ cười gượng gạo với tôi, nhưng tôi có thể thấy nỗi buồn trong mắt cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wanly
Trạng từMột cách yếu ớt, nhợt nhạt hoặc yếu đuối; trông hoặc cảm thấy ốm yếu và mệt mỏi.
"She smiled wanly at him."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Alas, she smiled wanly, knowing the truth. |
Than ôi, cô ấy cười yếu ớt, biết rõ sự thật. |
| Phủ định | Oh, he didn't respond wanly, but with genuine enthusiasm. |
Ồ, anh ấy không đáp lại một cách yếu ớt, mà là với sự nhiệt tình thực sự. |
| Nghi vấn | Well, did he just stare wanly into the distance? |
Chà, anh ấy chỉ nhìn xa xăm một cách mệt mỏi thôi sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wanly".
