(Top Banner Ad)
wanly
C2
Trạng từ C2 Không có lĩnh vực cụ thể

wanly

UK: /ˈwɒnli/ • US: /ˈwɑːnli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách yếu ớt nhợt nhạt thiếu sức sống
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a weak, pale, or feeble manner; looking or feeling ill and tired.

Vietnamese Meaning

Một cách yếu ớt, nhợt nhạt hoặc yếu đuối; trông hoặc cảm thấy ốm yếu và mệt mỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She smiled wanly at him."

    "Cô ấy mỉm cười yếu ớt với anh ấy."

  • "The patient smiled wanly from his hospital bed."

    "Bệnh nhân mỉm cười yếu ớt từ giường bệnh."

  • "He gazed wanly at the setting sun."

    "Anh ta nhìn mặt trời lặn một cách yếu ớt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wan xanh xao, nhợt nhạt, yếu ớt
Noun wanness sự xanh xao, sự nhợt nhạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Không có lĩnh vực cụ thể

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wan
English
wanly

Nguồn gốc của 'wanly'

Từ 'wanly' xuất phát từ 'wan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'mờ nhạt, xanh xao'. Nó thường được dùng để miêu tả vẻ ngoài yếu ớt, thiếu sức sống, hoặc một nụ cười gượng gạo, buồn bã. Sự hình thành của từ 'wanly' giúp chúng ta hình dung rõ hơn về trạng thái thể chất hoặc tinh thần của một người.

Usage Note

Thường dùng để mô tả vẻ mặt hoặc hành động thể hiện sự mệt mỏi, ốm yếu hoặc thiếu sức sống. Thể hiện sự yếu đuối cả về thể chất lẫn tinh thần. Có thể so sánh với 'weakly' (yếu ớt), nhưng 'wanly' nhấn mạnh hơn vào vẻ ngoài nhợt nhạt, thiếu sức sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + wanly
  • smiled smiled wanly
    (cười một cách xanh xao/gượng gạo)
  • looked looked wanly
    (trông xanh xao/thiếu sức sống)
  • replied replied wanly
    (trả lời một cách yếu ớt/buồn bã)

Idioms

  • a wan smile

    một nụ cười gượng gạo, yếu ớt

    "She gave me a wan smile, but I could see the sadness in her eyes."

    (Cô ấy nở một nụ cười gượng gạo với tôi, nhưng tôi có thể thấy nỗi buồn trong mắt cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wanly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách yếu ớt, nhợt nhạt hoặc yếu đuối; trông hoặc cảm thấy ốm yếu và mệt mỏi.

"She smiled wanly at him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, she smiled wanly, knowing the truth.
Than ôi, cô ấy cười yếu ớt, biết rõ sự thật.
Phủ định
Oh, he didn't respond wanly, but with genuine enthusiasm.
Ồ, anh ấy không đáp lại một cách yếu ớt, mà là với sự nhiệt tình thực sự.
Nghi vấn
Well, did he just stare wanly into the distance?
Chà, anh ấy chỉ nhìn xa xăm một cách mệt mỏi thôi sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wanly".

Màu sắc và cảm xúc

Trong văn hóa phương Tây, sự xanh xao (wan) thường liên kết với bệnh tật, sự yếu đuối, hoặc nỗi buồn. Các tác phẩm nghệ thuật thường sử dụng màu sắc để thể hiện những cảm xúc này.