(Top Banner Ad)
waterfowl
B2
danh từ B2 Động vật học, Sinh thái học

waterfowl

UK: /ˈwɔːtəfaʊl/ • US: /ˈwɔːtərfaʊl/

Nghĩa tiếng Việt

các loài chim nước gia cầm nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

birds that swim or live on or near water

Vietnamese Meaning

các loài chim bơi lội hoặc sống trên hoặc gần nước

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many species of waterfowl migrate south for the winter."

    "Nhiều loài chim nước di cư về phía nam vào mùa đông."

  • "The wildlife refuge is home to a diverse population of waterfowl."

    "Khu bảo tồn động vật hoang dã là nhà của một quần thể chim nước đa dạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water Nước
Adjective watery Ẩm ướt, nhiều nước; nhạt nhẽo
Noun fowl Gia cầm, chim (thường là chim hoang dã)
Noun fowler Thợ săn chim (đặc biệt là chim nước)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wæter
Old English
fugol
Early Modern English
waterfowl

Nguồn gốc từ kép

Từ 'waterfowl' là một từ ghép được hình thành từ hai từ tiếng Anh cổ: 'water' (nước) và 'fowl' (gia cầm, chim). Nó mô tả trực tiếp những loài chim sống ở gần hoặc trên mặt nước như vịt, ngỗng, thiên nga. Sự kết hợp này rất tự nhiên và dễ hiểu, cho thấy cách ngôn ngữ xây dựng từ mới dựa trên đặc điểm của vật thể.

Usage Note

Từ 'waterfowl' là một danh từ số nhiều (mặc dù có thể sử dụng ở dạng đơn để chỉ một loài). Nó bao gồm nhiều loại chim khác nhau như vịt, ngỗng, thiên nga và các loài chim lội nước khác thường được tìm thấy trong môi trường nước ngọt hoặc nước mặn. Sự khác biệt với các loài chim khác nằm ở môi trường sống và sự thích nghi với cuộc sống dưới nước.

Prepositions

of in

'Waterfowl of' thường được sử dụng để chỉ loại hoặc nhóm của waterfowl. Ví dụ: 'Waterfowl of North America'. 'Waterfowl in' thường được dùng để chỉ vị trí hoặc môi trường sống của waterfowl. Ví dụ: 'Waterfowl in this lake are migratory'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + waterfowl
  • migratory migratory waterfowl
    (chim nước di cư)
  • wild wild waterfowl
    (chim nước hoang dã)
  • various various waterfowl species
    (các loài chim nước khác nhau)
  • dabbling dabbling waterfowl
    (chim nước kiếm ăn trên mặt nước (như vịt trời))
  • diving diving waterfowl
    (chim nước lặn (như vịt lặn))
Verb + waterfowl
  • hunt hunt waterfowl
    (săn chim nước)
  • observe observe waterfowl
    (quan sát chim nước)
  • protect protect waterfowl
    (bảo vệ chim nước)
Noun + waterfowl (waterfowl acting as adjective)
  • waterfowl waterfowl hunting
    (săn chim nước)
  • waterfowl waterfowl conservation
    (bảo tồn chim nước)
  • waterfowl waterfowl habitat
    (môi trường sống của chim nước)

Idioms

  • migratory waterfowl

    chim nước di cư

    "Many regions establish specific hunting seasons for migratory waterfowl."

    (Nhiều khu vực thiết lập mùa săn cụ thể cho chim nước di cư.)

  • waterfowl hunting season

    mùa săn chim nước

    "Hunters eagerly await the start of the waterfowl hunting season each year."

    (Những thợ săn háo hức chờ đợi mùa săn chim nước bắt đầu mỗi năm.)

  • waterfowl habitat

    môi trường sống của chim nước

    "Preserving wetlands is crucial for maintaining healthy waterfowl habitat."

    (Bảo tồn vùng đất ngập nước là rất quan trọng để duy trì môi trường sống lành mạnh cho chim nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waterfowl

danh từ
Lật mặt

các loài chim bơi lội hoặc sống trên hoặc gần nước

"Many species of waterfowl migrate south for the winter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the century, conservation efforts will have increased the waterfowl population significantly.
Vào cuối thế kỷ này, những nỗ lực bảo tồn sẽ làm tăng đáng kể số lượng quần thể chim nước.
Phủ định
By next year, the construction company won't have disturbed the waterfowl nesting grounds.
Đến năm sau, công ty xây dựng sẽ không làm xáo trộn khu vực làm tổ của chim nước.
Nghi vấn
Will the new regulations have protected the waterfowl from hunting by next season?
Liệu các quy định mới có bảo vệ chim nước khỏi bị săn bắn vào mùa tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waterfowl".

Truyền thống săn bắn

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ, việc săn bắn chim nước (waterfowl hunting) là một truyền thống lâu đời và một môn thể thao phổ biến. Nó không chỉ là hoạt động giải trí mà còn đóng góp vào việc quản lý quần thể chim và bảo tồn môi trường sống thông qua các loại thuế và giấy phép săn bắn.

Chỉ báo môi trường và bảo tồn

Chim nước là loài vật quan trọng trong hệ sinh thái đất ngập nước và thường được coi là chỉ báo sức khỏe của môi trường. Các chương trình bảo tồn chim nước trên toàn cầu rất tích cực, tập trung vào việc bảo vệ các vùng đất ngập nước, nơi sinh sản và tuyến đường di cư của chúng.