(Top Banner Ad)
well-adjusted
C1
adjective C1 Tâm lý học, Xã hội học

well-adjusted

UK: /ˌwel əˈdʒʌstɪd/ • US: /ˌwel əˈdʒʌstɪd/

Nghĩa tiếng Việt

hòa nhập tốt thích nghi tốt sống cân bằng ổn định về mặt cảm xúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a good ability to deal with the problems and demands of life.

Vietnamese Meaning

Có khả năng tốt để đối phó với các vấn đề và yêu cầu của cuộc sống; thích nghi tốt; hòa nhập tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Children from stable families are more likely to be well-adjusted."

    "Trẻ em từ các gia đình ổn định có nhiều khả năng hòa nhập tốt hơn."

  • "She seems to be a very well-adjusted young woman."

    "Cô ấy dường như là một phụ nữ trẻ rất hòa nhập."

  • "It's important to raise children to be well-adjusted adults."

    "Điều quan trọng là nuôi dạy con cái để trở thành những người trưởng thành hòa nhập tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adjust điều chỉnh, thích nghi
Noun adjustment sự điều chỉnh, sự thích nghi
Adjective maladjusted không thích nghi tốt, có vấn đề tâm lý

Synonyms

Antonyms

maladjusted (không thích nghi)unstable (không ổn định)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wel
Old French
ajoster
Modern English
well-adjusted

Nguồn gốc từ 'well-adjusted'

Từ 'well-adjusted' là một tính từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ trạng từ 'well' (tốt, đúng cách) và phân từ quá khứ 'adjusted' (đã được điều chỉnh, đã thích nghi). Nó miêu tả một người đã điều chỉnh bản thân mình một cách 'tốt' để hòa nhập với môi trường, xã hội hoặc để giữ vững sự cân bằng tinh thần, ngụ ý sự ổn định và khả năng đối phó hiệu quả với cuộc sống.

Usage Note

Từ 'well-adjusted' thường được sử dụng để mô tả một người có trạng thái tinh thần và cảm xúc ổn định, có khả năng thích nghi với các tình huống khác nhau và duy trì các mối quan hệ lành mạnh. Nó nhấn mạnh sự cân bằng và khả năng đối phó hiệu quả với căng thẳng và áp lực. Khác với 'adjusted' (đã được điều chỉnh), 'well-adjusted' mang ý nghĩa tích cực và toàn diện hơn về sự thích nghi thành công.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + well-adjusted
  • emotionally emotionally well-adjusted
    (thích nghi tốt về mặt cảm xúc)
  • psychologically psychologically well-adjusted
    (thích nghi tốt về mặt tâm lý)
  • socially socially well-adjusted
    (thích nghi tốt về mặt xã hội)
Verb + well-adjusted
  • seem seem well-adjusted
    (có vẻ thích nghi tốt)
  • appear appear well-adjusted
    (trông có vẻ thích nghi tốt)
  • become become well-adjusted
    (trở nên thích nghi tốt)
  • remain remain well-adjusted
    (duy trì sự thích nghi tốt)
well-adjusted + Noun
  • child well-adjusted child
    (đứa trẻ thích nghi tốt)
  • adult well-adjusted adult
    (người trưởng thành thích nghi tốt)
  • individual well-adjusted individual
    (cá nhân thích nghi tốt)
  • person well-adjusted person
    (người thích nghi tốt)

Idioms

  • a well-adjusted individual

    một cá nhân thích nghi tốt

    "She is a well-adjusted individual who handles stress calmly."

    (Cô ấy là một cá nhân thích nghi tốt, người xử lý căng thẳng một cách bình tĩnh.)

  • to be well-adjusted to something

    thích nghi tốt với điều gì đó

    "The children seemed well-adjusted to their new school environment."

    (Những đứa trẻ dường như đã thích nghi tốt với môi trường học mới của chúng.)

  • foster well-adjusted children

    nuôi dạy những đứa trẻ thích nghi tốt

    "Good parenting helps foster well-adjusted children."

    (Việc nuôi dạy con cái tốt giúp nuôi dưỡng những đứa trẻ thích nghi tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-adjusted

adjective
Lật mặt

Có khả năng tốt để đối phó với các vấn đề và yêu cầu của cuộc sống; thích nghi tốt; hòa nhập tốt.

"Children from stable families are more likely to be well-adjusted."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-adjusted".

Khái niệm 'thích nghi tốt' trong tâm lý học phương Tây

Trong tâm lý học phương Tây, đặc biệt là tâm lý học phát triển, khả năng thích nghi tốt (well-adjusted) được xem là một dấu hiệu quan trọng của sức khỏe tinh thần và sự phát triển lành mạnh. Nó thường liên quan đến khả năng quản lý cảm xúc, xây dựng mối quan hệ xã hội tích cực và đối phó hiệu quả với các thách thức cuộc sống.

Đối lập với 'không thích nghi tốt' (maladjustment)

Thuật ngữ 'well-adjusted' thường được hiểu rõ hơn khi đối lập với 'maladjusted' (không thích nghi tốt). 'Maladjustment' mô tả trạng thái một người gặp khó khăn trong việc thích nghi với môi trường, thường dẫn đến các vấn đề về hành vi, cảm xúc hoặc xã hội. Xã hội phương Tây rất coi trọng việc nuôi dạy và phát triển các cá nhân thích nghi tốt, xem đó là nền tảng cho một cuộc sống thành công và hạnh phúc.