(Top Banner Ad)
wherefore
C2
Trạng từ (Adverb) C2 Văn học (đặc biệt là kịch Shakespeare)

wherefore

UK: /ˈweəfɔː(r)/ • US: /ˈwerfɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

tại sao vì lẽ gì do đâu
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

For what reason; why.

Vietnamese Meaning

Vì lý do gì; tại sao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Romeo, Romeo! Wherefore art thou Romeo?"

    "Romeo, Romeo! Tại sao chàng lại là Romeo?"

  • "I know not wherefore I do it."

    "Tôi không biết tại sao tôi lại làm điều đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb where ở đâu, chỗ nào
Preposition for vì, cho mục đích gì
Adverb/Conjunction whereby nhờ đó, bằng cách đó
Adverb/Conjunction wherein trong đó, ở điểm nào
Adverb/Conjunction whereat vì điều đó, bởi điều đó (mang tính trang trọng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học (đặc biệt là kịch Shakespeare)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hwærfore
Middle English
wherfore
Modern English
wherefore

Nguồn gốc cổ xưa của 'wherefore'

Từ 'wherefore' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hwærfore', là sự kết hợp của 'hwær' (where - ở đâu) và 'for' (for - cho/vì). Tuy nhiên, đừng để cấu tạo này đánh lừa bạn! Mặc dù có 'where', 'wherefore' không có nghĩa là 'ở đâu' mà thực chất có nghĩa là 'tại sao' hoặc 'vì lý do gì'. Nó là cách nói 'why' (tại sao) theo kiểu rất cũ và trang trọng.

Usage Note

Từ 'wherefore' thường bị hiểu nhầm là 'where' (ở đâu) do sự tương đồng về hình thức. Tuy nhiên, 'wherefore' mang nghĩa là 'why' (tại sao). Nó thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển, đặc biệt là trong các tác phẩm của Shakespeare. Trong tiếng Anh hiện đại, 'why' được sử dụng phổ biến hơn nhiều. 'Wherefore' mang sắc thái trang trọng và cổ kính. Sự khác biệt với 'why' nằm ở sắc thái trang trọng, văn chương hơn của 'wherefore', cũng như tần suất sử dụng ít hơn hẳn trong tiếng Anh đương đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm từ cố định (Fixed Phrase)
  • why the why and the wherefore
    (lý do và nguyên nhân sâu xa của một việc; cặn kẽ mọi việc)
Sử dụng cổ xưa (Archaic Interrogative)
  • art wherefore art thou...
    (Tại sao ngươi lại...)
  • should wherefore should one...
    (Tại sao người ta lại nên/phải...)

Idioms

  • the why and the wherefore

    lý do và nguyên nhân sâu xa của một việc; mọi chi tiết và giải thích

    "He tried to understand the why and the wherefore of the sudden change in policy."

    (Anh ấy cố gắng hiểu cặn kẽ mọi lý do và nguyên nhân của sự thay đổi chính sách đột ngột.)

  • O Romeo, Romeo! wherefore art thou Romeo?

    Ôi Romeo, Romeo! Tại sao chàng lại là Romeo?

    "Juliet’s famous line, 'wherefore art thou Romeo?', expresses her anguish over his family name."

    (Câu nói nổi tiếng của Juliet, 'wherefore art thou Romeo?', thể hiện nỗi đau khổ của nàng về tên họ của chàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wherefore

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Vì lý do gì; tại sao.

"Romeo, Romeo! Wherefore art thou Romeo?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood the ancient texts, I would know wherefore the treasure was hidden.
Nếu tôi hiểu những văn bản cổ, tôi sẽ biết vì lẽ gì kho báu được giấu.
Phủ định
If she didn't love him, she wouldn't care wherefore he went.
Nếu cô ấy không yêu anh ấy, cô ấy sẽ không quan tâm vì lẽ gì anh ấy đã đi.
Nghi vấn
Would you seek the truth wherefore the battle was fought if you were a historian?
Bạn có tìm kiếm sự thật vì lẽ gì trận chiến đã xảy ra nếu bạn là một nhà sử học không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she wanted to know wherefore he had left so abruptly.
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn biết tại sao anh ấy lại rời đi đột ngột như vậy.
Phủ định
He told me that he did not understand wherefore she was so upset.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không hiểu tại sao cô ấy lại buồn bã đến vậy.
Nghi vấn
She asked me wherefore I had chosen that path.
Cô ấy hỏi tôi tại sao tôi lại chọn con đường đó.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wherefore".

Sự nhầm lẫn phổ biến về nghĩa

Một trong những điều thú vị về 'wherefore' là nó thường xuyên bị người học tiếng Anh nhầm lẫn với 'where' (ở đâu) do cách phát âm và cấu tạo từ. Tuy nhiên, nghĩa thực sự của nó là 'tại sao' hoặc 'vì lý do gì' (tương đương với 'why' trong tiếng Anh hiện đại). Đây là một điểm mấu chốt cần nhớ để tránh hiểu sai trong văn học cổ.

'Wherefore' trong văn học và tính lỗi thời

Từ 'wherefore' gần như không còn được sử dụng trong giao tiếp tiếng Anh hiện đại. Bạn sẽ chủ yếu bắt gặp nó trong các tác phẩm văn học cổ điển, đặc biệt là trong các vở kịch của William Shakespeare. Câu nói nổi tiếng của Juliet trong 'Romeo và Juliet' ('O Romeo, Romeo! wherefore art thou Romeo?') là ví dụ điển hình nhất, nơi 'wherefore' có nghĩa là 'tại sao', ám chỉ lý do Romeo thuộc dòng họ đối địch, chứ không phải hỏi vị trí của chàng.