whilst
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
While; during the time that; at the same time as.
Vietnamese Meaning
Trong khi; trong khoảng thời gian mà; cùng lúc với.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Whilst I understand your point, I don't agree with your conclusion."
"Trong khi tôi hiểu ý của bạn, tôi không đồng ý với kết luận của bạn."
-
"Whilst waiting for the train, I read a book."
"Trong khi chờ tàu, tôi đọc một cuốn sách."
-
"The city thrived whilst the king reigned."
"Thành phố phát triển mạnh mẽ trong khi nhà vua trị vì."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Whilst’ là một từ đồng nghĩa trang trọng hơn của ‘while’. Nó thường được sử dụng trong văn viết, đặc biệt là trong văn phong học thuật hoặc trang trọng. 'Whilst' ít được sử dụng trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày so với 'while'. Nó thường mang sắc thái diễn đạt sự tương phản hoặc đồng thời giữa hai hành động hoặc trạng thái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Consider whilst you are there... (Hãy cân nhắc trong khi bạn ở đó...)
-
Remember whilst doing this... (Hãy nhớ trong khi làm điều này...)
-
Briefly whilst you're here... (Một cách ngắn gọn trong khi bạn ở đây...)
-
Unfortunately whilst this is happening... (Thật không may trong khi điều này xảy ra...)
Idioms
-
Worth your while
Đáng để bạn bỏ công sức/thời gian
"It's worth your while to visit the museum."
(Đáng để bạn bỏ công đến thăm bảo tàng đấy.)
-
Once in a while
Thỉnh thoảng, đôi khi
"Once in a while, I treat myself to a fancy dinner."
(Thỉnh thoảng, tôi tự thưởng cho mình một bữa tối sang trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
whilst
Liên từ (Conjunction)Trong khi; trong khoảng thời gian mà; cùng lúc với.
"Whilst I understand your point, I don't agree with your conclusion."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She listened to music whilst she worked. |
Cô ấy nghe nhạc trong khi cô ấy làm việc. |
| Phủ định | He wasn't paying attention whilst the teacher was explaining. |
Anh ấy đã không chú ý trong khi giáo viên đang giải thích. |
| Nghi vấn | Were you sleeping whilst I was talking? |
Bạn có ngủ gật trong khi tôi đang nói không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will finish her homework whilst listening to music. |
Cô ấy sẽ hoàn thành bài tập về nhà trong khi nghe nhạc. |
| Phủ định | I am not going to watch TV whilst I am studying. |
Tôi sẽ không xem TV trong khi tôi đang học bài. |
| Nghi vấn | Will you be working whilst I am on vacation? |
Bạn sẽ làm việc trong khi tôi đi nghỉ mát chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whilst".
