(Top Banner Ad)
whilst
C1
Liên từ (Conjunction) C1 Ngôn ngữ học

whilst

UK: /waɪlst/ • US: /waɪlst/

Nghĩa tiếng Việt

trong khi trong lúc khi mà
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

While; during the time that; at the same time as.

Vietnamese Meaning

Trong khi; trong khoảng thời gian mà; cùng lúc với.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Whilst I understand your point, I don't agree with your conclusion."

    "Trong khi tôi hiểu ý của bạn, tôi không đồng ý với kết luận của bạn."

  • "Whilst waiting for the train, I read a book."

    "Trong khi chờ tàu, tôi đọc một cuốn sách."

  • "The city thrived whilst the king reigned."

    "Thành phố phát triển mạnh mẽ trong khi nhà vua trị vì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun while khoảng thời gian, lúc
Conjunction while trong khi, trong lúc

Synonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hwīl
Middle English
whiles
English
whilst

Nguồn Gốc Của 'Whilst'

Từ 'whilst' bắt nguồn từ 'whiles' trong tiếng Anh trung cổ, vốn là dạng sở hữu cách của 'while'. 'While' lại xuất phát từ 'hwīl' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'thời gian' hoặc 'khoảng thời gian'. Vậy nên, 'whilst' ban đầu mang ý nghĩa 'trong khi thời gian trôi qua'. Ngày nay, nó thường được dùng thay thế cho 'while', đặc biệt trong văn phong trang trọng hơn.

Usage Note

‘Whilst’ là một từ đồng nghĩa trang trọng hơn của ‘while’. Nó thường được sử dụng trong văn viết, đặc biệt là trong văn phong học thuật hoặc trang trọng. 'Whilst' ít được sử dụng trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày so với 'while'. Nó thường mang sắc thái diễn đạt sự tương phản hoặc đồng thời giữa hai hành động hoặc trạng thái.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + whilst
  • Consider whilst you are there...
    (Hãy cân nhắc trong khi bạn ở đó...)
  • Remember whilst doing this...
    (Hãy nhớ trong khi làm điều này...)
Adverb + whilst
  • Briefly whilst you're here...
    (Một cách ngắn gọn trong khi bạn ở đây...)
  • Unfortunately whilst this is happening...
    (Thật không may trong khi điều này xảy ra...)

Idioms

  • Worth your while

    Đáng để bạn bỏ công sức/thời gian

    "It's worth your while to visit the museum."

    (Đáng để bạn bỏ công đến thăm bảo tàng đấy.)

  • Once in a while

    Thỉnh thoảng, đôi khi

    "Once in a while, I treat myself to a fancy dinner."

    (Thỉnh thoảng, tôi tự thưởng cho mình một bữa tối sang trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whilst

Liên từ (Conjunction)
Lật mặt

Trong khi; trong khoảng thời gian mà; cùng lúc với.

"Whilst I understand your point, I don't agree with your conclusion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She listened to music whilst she worked.
Cô ấy nghe nhạc trong khi cô ấy làm việc.
Phủ định
He wasn't paying attention whilst the teacher was explaining.
Anh ấy đã không chú ý trong khi giáo viên đang giải thích.
Nghi vấn
Were you sleeping whilst I was talking?
Bạn có ngủ gật trong khi tôi đang nói không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will finish her homework whilst listening to music.
Cô ấy sẽ hoàn thành bài tập về nhà trong khi nghe nhạc.
Phủ định
I am not going to watch TV whilst I am studying.
Tôi sẽ không xem TV trong khi tôi đang học bài.
Nghi vấn
Will you be working whilst I am on vacation?
Bạn sẽ làm việc trong khi tôi đi nghỉ mát chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whilst".

Sử Dụng 'Whilst' Trong Văn Phong Trang Trọng

Ở các nước nói tiếng Anh, 'whilst' thường được coi là một từ trang trọng hơn 'while'. Nó thường xuất hiện trong văn bản chính thức, văn học cổ điển và các bài phát biểu trang trọng. Việc sử dụng 'whilst' có thể tạo cảm giác lịch sự và trang trọng hơn so với 'while'.