(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ whiskered
B2

whiskered

adjective

Nghĩa tiếng Việt

có ria
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Whiskered'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có ria.

Definition (English Meaning)

Having whiskers.

Ví dụ Thực tế với 'Whiskered'

  • "The whiskered cat sat by the window."

    "Con mèo có ria ngồi bên cửa sổ."

  • "A whiskered seal swam past the boat."

    "Một con hải cẩu có ria bơi ngang qua thuyền."

  • "The old man had a long, whiskered face."

    "Người đàn ông già có một khuôn mặt dài và có ria."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Whiskered'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: whiskered
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

bearded(có râu)
moustached(có ria mép)

Lĩnh vực (Subject Area)

Động vật học

Ghi chú Cách dùng 'Whiskered'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được dùng để mô tả động vật có ria mép, râu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Whiskered'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)