(Top Banner Ad)
whiskered
B2
adjective B2 Động vật học

whiskered

UK: /ˈwɪskəd/ • US: /ˈwɪskərd/

Nghĩa tiếng Việt

có ria
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having whiskers.

Vietnamese Meaning

Có ria.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The whiskered cat sat by the window."

    "Con mèo có ria ngồi bên cửa sổ."

  • "A whiskered seal swam past the boat."

    "Một con hải cẩu có ria bơi ngang qua thuyền."

  • "The old man had a long, whiskered face."

    "Người đàn ông già có một khuôn mặt dài và có ria."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun whisker ria mép (của người); ria, lông xúc giác (của động vật)
Noun (plural) whiskers bộ ria (của người hoặc động vật); râu mép
Verb whisk đánh nhẹ, phẩy nhẹ (thường dùng với trứng, kem); di chuyển nhanh

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
wisker
English
whisker
English
whiskered

Nguồn gốc của 'Whiskered'

Từ 'whiskered' bắt nguồn từ danh từ 'whisker'. Ban đầu, 'whisker' (trong tiếng Anh Trung cổ là 'wisker') có nghĩa là 'cái chổi nhỏ' hoặc 'vật dùng để quét'. Dần dần, nghĩa của từ này chuyển sang chỉ những sợi lông cứng, nhọn như ria mép của người hoặc ria của động vật (như mèo), vì chúng gợi hình ảnh của một chiếc chổi nhỏ. 'Whiskered' sau đó được hình thành để mô tả ai đó hoặc con vật nào đó có những sợi lông/ria này.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả động vật có ria mép, râu.

Collocations (Từ đi kèm)

Mô tả râu/ria
  • long- long-whiskered cat
    (mèo có bộ ria dài)
  • grey- grey-whiskered gentleman
    (quý ông có bộ râu/ria mép bạc)
  • bushy- bushy-whiskered face
    (khuôn mặt có bộ râu/ria rậm rạp)
Đối tượng có râu/ria
  • a a whiskered man
    (một người đàn ông có râu/ria)
  • the the whiskered face
    (khuôn mặt có râu/ria)
  • a a whiskered seal
    (một con hải cẩu có ria)

Idioms

  • a whiskered old man

    một ông lão có râu/ria

    "The children were a little scared of the whiskered old man who lived next door."

    (Những đứa trẻ hơi sợ ông lão râu ria sống cạnh nhà.)

  • a whiskered face

    một khuôn mặt có râu/ria

    "From the shadows emerged a whiskered face, observing them intently."

    (Từ trong bóng tối hiện ra một khuôn mặt râu ria, quan sát họ chăm chú.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whiskered

adjective
Lật mặt

Có ria.

"The whiskered cat sat by the window."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whiskered".

Râu và ria ở người

Trong lịch sử và văn hóa phương Tây, râu và ria mép (mà từ 'whiskered' có thể ám chỉ) trên đàn ông đã mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Chúng có thể là biểu tượng của trí tuệ, sự trưởng thành, địa vị xã hội, sự nam tính hoặc niềm tin tôn giáo. Thời trang về râu cũng thay đổi liên tục, lúc thì thịnh hành râu quai nón, lúc lại chuộng mặt mày nhẵn nhụi.

Ria của động vật

Đối với nhiều loài động vật như mèo, chó, hải cẩu, ria mép (whiskers) không chỉ là lông mà còn là cơ quan cảm giác cực kỳ quan trọng. Chúng giúp động vật định hướng trong bóng tối, cảm nhận không gian, đo khoảng cách và phát hiện sự thay đổi trong môi trường xung quanh, giống như ăng-ten vậy.