(Top Banner Ad)
whit
C2
Danh từ C2 Tổng quát

whit

UK: /wɪt/ • US: /wɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mảy may một chút nào tí nào
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very small part or amount.

Vietnamese Meaning

Một phần hoặc số lượng rất nhỏ; mảy may, một chút nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He doesn't care a whit about what people think."

    "Anh ta chẳng hề quan tâm một chút nào đến những gì người khác nghĩ."

  • "I don't believe him one whit."

    "Tôi không tin anh ta một chút nào."

  • "She wasn't a whit surprised by the news."

    "Cô ấy không hề ngạc nhiên bởi tin tức đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun whit chút, tí, mảy may
Noun (archaic) wight sinh vật, người (từ cổ, liên quan đến gốc từ của "whit")

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wihti
Old English
wiht
Middle English
wiht, whit
Modern English
whit

Nguồn gốc của "Whit": Từ "sinh vật" đến "chút ít"

Từ "whit" ngày nay có nghĩa là "một chút", "một tí" nhưng nguồn gốc của nó lại khá thú vị. Nó xuất phát từ từ "wiht" trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa "sinh vật", "thứ" hoặc "sự vật". Qua thời gian, nghĩa của từ này dần thu hẹp lại, không còn chỉ "một thứ" nói chung mà trở thành "một phần rất nhỏ của một thứ gì đó", đặc biệt là trong các cấu trúc phủ định, nhấn mạnh sự không đáng kể.

Usage Note

Thường được dùng trong các cụm từ phủ định như "not a whit", "not one whit" để nhấn mạnh sự thiếu sót hoàn toàn hoặc sự không quan trọng của điều gì đó. Nó nhấn mạnh rằng không có ngay cả một lượng nhỏ nhất của cái gì đó tồn tại hoặc có ý nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Phrases with "not a whit"
  • not a whit not a whit
    (không một chút nào, không một mảy may)
  • not one whit not one whit
    (không một chút nào hết)
  • care to care not a whit
    (không quan tâm chút nào)
  • matter to matter not a whit
    (không thành vấn đề chút nào, không quan trọng tí nào)
  • less not a whit less
    (không ít hơn chút nào)
  • more not a whit more
    (không nhiều hơn chút nào)

Idioms

  • not a whit

    hoàn toàn không, không một chút nào

    "He didn't care a whit what they thought of him."

    (Anh ấy hoàn toàn không quan tâm họ nghĩ gì về mình.)

  • not care a whit / not give a whit

    không quan tâm chút nào, không bận tâm tí nào

    "I don't care a whit about their opinions."

    (Tôi không bận tâm chút nào về ý kiến của họ.)

  • not a whit better/worse

    không tốt/tệ hơn chút nào, vẫn y như cũ

    "His mood was not a whit better after the talk."

    (Tâm trạng của anh ấy không khá hơn chút nào sau buổi nói chuyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whit

Danh từ
Lật mặt

Một phần hoặc số lượng rất nhỏ; mảy may, một chút nào.

"He doesn't care a whit about what people think."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He doesn't care a whit about the rules.
Anh ta không quan tâm một chút nào đến các quy tắc.
Phủ định
She didn't show a whit of concern.
Cô ấy không hề tỏ ra một chút lo lắng nào.
Nghi vấn
Did he give a whit what others thought?
Anh ta có quan tâm chút nào đến những gì người khác nghĩ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whit".

Sự trang trọng và tính cổ xưa

Từ "whit" thường được dùng trong các cấu trúc phủ định để nhấn mạnh sự nhỏ bé, không đáng kể hoặc sự thiếu vắng hoàn toàn một thứ gì đó. Cách dùng này mang sắc thái trang trọng hoặc hơi cổ kính, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hiện đại mà thường xuất hiện trong văn viết, văn học hoặc các bài diễn văn để tạo hiệu ứng nhấn mạnh.

Nguồn gốc từ "Wight"

Mặc dù ngày nay "whit" chủ yếu mang nghĩa "một chút ít", nhưng việc nó có cùng nguồn gốc với từ "wight" (một từ cổ có nghĩa là "sinh vật" hoặc "người") cho thấy sự thay đổi nghĩa thú vị của ngôn ngữ. Từ một khái niệm rộng lớn về "một thực thể", nó đã biến thành "một phần rất nhỏ, không đáng kể của bất kỳ thực thể nào", cho thấy cách các từ có thể thay đổi ý nghĩa qua hàng trăm năm.