whit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A very small part or amount.
Vietnamese Meaning
Một phần hoặc số lượng rất nhỏ; mảy may, một chút nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He doesn't care a whit about what people think."
"Anh ta chẳng hề quan tâm một chút nào đến những gì người khác nghĩ."
-
"I don't believe him one whit."
"Tôi không tin anh ta một chút nào."
-
"She wasn't a whit surprised by the news."
"Cô ấy không hề ngạc nhiên bởi tin tức đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | whit | chút, tí, mảy may |
| Noun (archaic) | wight | sinh vật, người (từ cổ, liên quan đến gốc từ của "whit") |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng trong các cụm từ phủ định như "not a whit", "not one whit" để nhấn mạnh sự thiếu sót hoàn toàn hoặc sự không quan trọng của điều gì đó. Nó nhấn mạnh rằng không có ngay cả một lượng nhỏ nhất của cái gì đó tồn tại hoặc có ý nghĩa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
not a whit not a whit (không một chút nào, không một mảy may)
-
not one whit not one whit (không một chút nào hết)
-
care to care not a whit (không quan tâm chút nào)
-
matter to matter not a whit (không thành vấn đề chút nào, không quan trọng tí nào)
-
less not a whit less (không ít hơn chút nào)
-
more not a whit more (không nhiều hơn chút nào)
Idioms
-
not a whit
hoàn toàn không, không một chút nào
"He didn't care a whit what they thought of him."
(Anh ấy hoàn toàn không quan tâm họ nghĩ gì về mình.)
-
not care a whit / not give a whit
không quan tâm chút nào, không bận tâm tí nào
"I don't care a whit about their opinions."
(Tôi không bận tâm chút nào về ý kiến của họ.)
-
not a whit better/worse
không tốt/tệ hơn chút nào, vẫn y như cũ
"His mood was not a whit better after the talk."
(Tâm trạng của anh ấy không khá hơn chút nào sau buổi nói chuyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
whit
Danh từMột phần hoặc số lượng rất nhỏ; mảy may, một chút nào.
"He doesn't care a whit about what people think."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He doesn't care a whit about the rules. |
Anh ta không quan tâm một chút nào đến các quy tắc. |
| Phủ định | She didn't show a whit of concern. |
Cô ấy không hề tỏ ra một chút lo lắng nào. |
| Nghi vấn | Did he give a whit what others thought? |
Anh ta có quan tâm chút nào đến những gì người khác nghĩ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whit".
