(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ whit
C2

whit

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

mảy may một chút nào tí nào
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Whit'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một phần hoặc số lượng rất nhỏ; mảy may, một chút nào.

Definition (English Meaning)

A very small part or amount.

Ví dụ Thực tế với 'Whit'

  • "He doesn't care a whit about what people think."

    "Anh ta chẳng hề quan tâm một chút nào đến những gì người khác nghĩ."

  • "I don't believe him one whit."

    "Tôi không tin anh ta một chút nào."

  • "She wasn't a whit surprised by the news."

    "Cô ấy không hề ngạc nhiên bởi tin tức đó."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Whit'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: whit
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

iota(một chút, một lượng rất nhỏ)
bit(mảnh, một chút)
scrap(mẩu, vụn)
particle(hạt, phần tử)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Whit'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được dùng trong các cụm từ phủ định như "not a whit", "not one whit" để nhấn mạnh sự thiếu sót hoàn toàn hoặc sự không quan trọng của điều gì đó. Nó nhấn mạnh rằng không có ngay cả một lượng nhỏ nhất của cái gì đó tồn tại hoặc có ý nghĩa.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Whit'

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He doesn't care a whit about the rules.
Anh ta không quan tâm một chút nào đến các quy tắc.
Phủ định
She didn't show a whit of concern.
Cô ấy không hề tỏ ra một chút lo lắng nào.
Nghi vấn
Did he give a whit what others thought?
Anh ta có quan tâm chút nào đến những gì người khác nghĩ không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)