(Top Banner Ad)
whom
C1
Đại từ quan hệ C1 Ngữ pháp

whom

UK: /huːm/ • US: /huːm/

Nghĩa tiếng Việt

người mà (là tân ngữ) người được (tác động) ai (tân ngữ, trang trọng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used instead of 'who' as the object of a verb or preposition.

Vietnamese Meaning

Được dùng thay cho 'who' khi là tân ngữ của động từ hoặc giới từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The man to whom I spoke was very helpful."

    "Người đàn ông mà tôi đã nói chuyện rất hữu ích."

  • "Whom did you see at the party?"

    "Bạn đã gặp ai ở bữa tiệc?"

  • "The candidate whom the committee selected was highly qualified."

    "Ứng viên mà ủy ban lựa chọn có trình độ cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun who ai, người mà (chủ ngữ)
Pronoun whose của ai, của người mà (sở hữu)

Synonyms

Subject Area

Ngữ pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hwamma
Old English
hwām
Middle English
whom
Modern English
whom

Nguồn Gốc Của 'Whom'

'Whom' là dạng tân ngữ của đại từ 'who'. Nó có nguồn gốc từ 'hwām' trong tiếng Anh cổ, là thể cách (dative case) của 'hwā' (tức 'who' ngày nay). Điều này giải thích tại sao 'whom' được dùng khi nó là đối tượng của một động từ hoặc giới từ, duy trì sự phân biệt ngữ pháp cổ xưa.

Usage Note

Whom là dạng tân ngữ của 'who'. Nó được sử dụng trong các mệnh đề quan hệ xác định và không xác định, thường trong văn phong trang trọng hơn. 'Whom' ít được sử dụng trong văn nói hiện đại hơn 'who', đặc biệt trong các mệnh đề quan hệ xác định, nơi 'who' hoặc lược bỏ đại từ quan hệ thường được ưu tiên. Trong mệnh đề quan hệ không xác định, 'whom' vẫn thường được sử dụng, đặc biệt sau giới từ.

Prepositions

to for with by of from

Khi 'whom' đi sau giới từ, cấu trúc này trang trọng và thường thấy trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
- to whom: đến ai
- for whom: cho ai
- with whom: với ai
- by whom: bởi ai
- of whom: của ai (trong số những người...)
- from whom: từ ai

Collocations (Từ đi kèm)

Giới từ + whom
  • to to whom
    (gửi đến ai, cho ai)
  • for for whom
    (vì ai, cho ai)
  • with with whom
    (với ai)
  • by by whom
    (bởi ai)
Động từ (+ giới từ) + whom
  • choose choose whom
    (chọn ai (làm gì))
  • respect respect whom
    (tôn trọng ai)
  • report report to whom
    (báo cáo cho ai)

Idioms

  • to whom it may concern

    Gửi người có liên quan (cụm từ dùng khi không biết rõ tên người nhận trong thư từ, văn bản chính thức)

    "To whom it may concern: I am writing to recommend John Doe."

    (Kính gửi người có liên quan: Tôi viết thư này để tiến cử John Doe.)

  • for whom the bell tolls

    Tiếng chuông báo tử cho ai (một cụm từ văn học, hàm ý rằng cái chết hoặc tai ương của một người cũng ảnh hưởng đến tất cả mọi người; nổi tiếng qua tác phẩm của Ernest Hemingway)

    "No man is an island, entire of itself; every man is a piece of the continent... and therefore never send to know for whom the bell tolls; it tolls for thee."

    (Không ai là một hòn đảo, trọn vẹn của riêng mình; mọi người là một mảnh của lục địa... và vì thế đừng bao giờ hỏi chuông nguyện hồn ai; nó nguyện hồn bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whom

Đại từ quan hệ
Lật mặt

Được dùng thay cho 'who' khi là tân ngữ của động từ hoặc giới từ.

"The man to whom I spoke was very helpful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had interviewed several candidates, among whom she had previously taught.
Cô ấy đã phỏng vấn một vài ứng viên, trong số đó có những người cô ấy đã từng dạy trước đây.
Phủ định
The police had questioned many witnesses, but they had not yet identified the person to whom the stolen property belonged.
Cảnh sát đã thẩm vấn nhiều nhân chứng, nhưng họ vẫn chưa xác định được người mà tài sản bị đánh cắp thuộc về.
Nghi vấn
Had he found the colleague to whom he had entrusted the important documents?
Anh ấy đã tìm được đồng nghiệp mà anh ấy đã giao phó những tài liệu quan trọng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whom".

Sự Trang Trọng Và Ngôn Ngữ Học Thuật

Việc sử dụng 'whom' là một dấu hiệu của sự trang trọng và thường được tìm thấy trong văn viết chính thức, báo cáo học thuật hoặc các bài phát biểu trang trọng. Nó thể hiện sự tuân thủ các quy tắc ngữ pháp truyền thống, khiến người nói hoặc viết có vẻ học thức và chính xác hơn.

Tranh Luận Về 'Who' và 'Whom'

Sự phân biệt giữa 'who' (chủ ngữ) và 'whom' (tân ngữ) là một trong những điểm ngữ pháp gây tranh cãi nhiều nhất trong tiếng Anh hiện đại. Trong giao tiếp hàng ngày, nhiều người bản xứ, thậm chí cả người có học thức, thường bỏ qua 'whom' và dùng 'who' thay thế. Tuy nhiên, trong văn viết trang trọng, việc sử dụng 'whom' vẫn được xem là đúng ngữ pháp và là một dấu hiệu của trình độ ngôn ngữ cao.