whom
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used instead of 'who' as the object of a verb or preposition.
Vietnamese Meaning
Được dùng thay cho 'who' khi là tân ngữ của động từ hoặc giới từ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The man to whom I spoke was very helpful."
"Người đàn ông mà tôi đã nói chuyện rất hữu ích."
-
"Whom did you see at the party?"
"Bạn đã gặp ai ở bữa tiệc?"
-
"The candidate whom the committee selected was highly qualified."
"Ứng viên mà ủy ban lựa chọn có trình độ cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Pronoun | who | ai, người mà (chủ ngữ) |
| Pronoun | whose | của ai, của người mà (sở hữu) |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Whom là dạng tân ngữ của 'who'. Nó được sử dụng trong các mệnh đề quan hệ xác định và không xác định, thường trong văn phong trang trọng hơn. 'Whom' ít được sử dụng trong văn nói hiện đại hơn 'who', đặc biệt trong các mệnh đề quan hệ xác định, nơi 'who' hoặc lược bỏ đại từ quan hệ thường được ưu tiên. Trong mệnh đề quan hệ không xác định, 'whom' vẫn thường được sử dụng, đặc biệt sau giới từ.
Prepositions
Khi 'whom' đi sau giới từ, cấu trúc này trang trọng và thường thấy trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
- to whom: đến ai
- for whom: cho ai
- with whom: với ai
- by whom: bởi ai
- of whom: của ai (trong số những người...)
- from whom: từ ai
Collocations (Từ đi kèm)
-
to to whom (gửi đến ai, cho ai)
-
for for whom (vì ai, cho ai)
-
with with whom (với ai)
-
by by whom (bởi ai)
-
choose choose whom (chọn ai (làm gì))
-
respect respect whom (tôn trọng ai)
-
report report to whom (báo cáo cho ai)
Idioms
-
to whom it may concern
Gửi người có liên quan (cụm từ dùng khi không biết rõ tên người nhận trong thư từ, văn bản chính thức)
"To whom it may concern: I am writing to recommend John Doe."
(Kính gửi người có liên quan: Tôi viết thư này để tiến cử John Doe.)
-
for whom the bell tolls
Tiếng chuông báo tử cho ai (một cụm từ văn học, hàm ý rằng cái chết hoặc tai ương của một người cũng ảnh hưởng đến tất cả mọi người; nổi tiếng qua tác phẩm của Ernest Hemingway)
"No man is an island, entire of itself; every man is a piece of the continent... and therefore never send to know for whom the bell tolls; it tolls for thee."
(Không ai là một hòn đảo, trọn vẹn của riêng mình; mọi người là một mảnh của lục địa... và vì thế đừng bao giờ hỏi chuông nguyện hồn ai; nó nguyện hồn bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
whom
Đại từ quan hệĐược dùng thay cho 'who' khi là tân ngữ của động từ hoặc giới từ.
"The man to whom I spoke was very helpful."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had interviewed several candidates, among whom she had previously taught. |
Cô ấy đã phỏng vấn một vài ứng viên, trong số đó có những người cô ấy đã từng dạy trước đây. |
| Phủ định | The police had questioned many witnesses, but they had not yet identified the person to whom the stolen property belonged. |
Cảnh sát đã thẩm vấn nhiều nhân chứng, nhưng họ vẫn chưa xác định được người mà tài sản bị đánh cắp thuộc về. |
| Nghi vấn | Had he found the colleague to whom he had entrusted the important documents? |
Anh ấy đã tìm được đồng nghiệp mà anh ấy đã giao phó những tài liệu quan trọng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whom".
