(Top Banner Ad)
windborne
C1
adjective C1 Khoa học môi trường, Địa lý, Sinh học

windborne

UK: /ˈwɪndbɔːn/ • US: /ˈwɪndbɔːrn/

Nghĩa tiếng Việt

được gió cuốn đi do gió mang đi theo gió
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Carried or transported by the wind.

Vietnamese Meaning

Được mang hoặc vận chuyển bởi gió.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Windborne seeds can travel great distances."

    "Hạt giống được gió mang đi có thể di chuyển được những khoảng cách rất xa."

  • "The windborne dust created a hazy sky."

    "Bụi trong gió tạo ra một bầu trời mù mịt."

  • "Windborne diseases can spread rapidly."

    "Các bệnh lây lan qua đường gió có thể lan rộng rất nhanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wind gió
Adjective windy có gió, nhiều gió
Noun windbreak vật chắn gió
Adjective airborne được không khí mang đi (tương tự như windborne nhưng rộng hơn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Địa lý, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wind
Old English
beran
Modern English
windborne

Nguồn gốc đơn giản của 'windborne'

Từ 'windborne' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai thành phần rất rõ ràng. 'Wind' có nghĩa là 'gió', và 'borne' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'bear', có nghĩa là 'mang', 'chở' hoặc 'mang theo'. Khi kết hợp lại, 'windborne' mô tả một vật gì đó 'được gió mang đi' hoặc 'do gió cuốn đi'. Điều này giúp chúng ta dễ dàng hiểu ý nghĩa của nó chỉ bằng cách nhìn vào các thành phần cấu tạo.

Usage Note

Từ 'windborne' thường được dùng để mô tả các vật thể nhẹ như hạt giống, phấn hoa, bụi bẩn, hoặc thậm chí là các bệnh lây lan qua đường hô hấp. Nó nhấn mạnh phương thức di chuyển của vật thể đó là nhờ vào sức gió. Khác với 'airborne' mang nghĩa chung chung hơn là 'trong không khí', 'windborne' chỉ rõ tác nhân vận chuyển là gió.

Collocations (Từ đi kèm)

windborne + Noun
  • seeds windborne seeds
    (hạt giống do gió cuốn đi)
  • dust windborne dust
    (bụi do gió cuốn đi)
  • pollen windborne pollen
    (phấn hoa do gió mang đi)
  • pathogens windborne pathogens
    (mầm bệnh do gió mang đi)
  • debris windborne debris
    (mảnh vụn do gió cuốn đi)

Idioms

  • windborne dispersal

    sự phát tán (hạt giống, phấn hoa...) do gió

    "Many plants rely on windborne dispersal for their seeds."

    (Nhiều loài thực vật phụ thuộc vào sự phát tán do gió để phát tán hạt giống của chúng.)

  • windborne pollutants

    chất ô nhiễm do gió mang đi

    "Factories release windborne pollutants into the atmosphere."

    (Các nhà máy thải ra các chất ô nhiễm do gió mang đi vào khí quyển.)

  • windborne pathogens

    mầm bệnh do gió mang đi (như virus, vi khuẩn)

    "Preventing the spread of windborne pathogens is crucial in healthcare."

    (Ngăn chặn sự lây lan của mầm bệnh do gió mang đi là rất quan trọng trong chăm sóc sức khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

windborne

adjective
Lật mặt

Được mang hoặc vận chuyển bởi gió.

"Windborne seeds can travel great distances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the seeds were windborne explains their presence on the remote island.
Việc những hạt giống được gió mang đến giải thích sự hiện diện của chúng trên hòn đảo xa xôi.
Phủ định
It isn't true that all the spores are windborne; some are carried by insects.
Không đúng khi tất cả các bào tử đều được gió mang đi; một số được côn trùng mang đi.
Nghi vấn
Whether the pollen is entirely windborne is a question scientists are still investigating.
Liệu phấn hoa có hoàn toàn được gió mang đi hay không là một câu hỏi mà các nhà khoa học vẫn đang nghiên cứu.

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The windborne seeds spread across the field.
Những hạt giống được gió mang đi trải khắp cánh đồng.
Phủ định
The dust was not windborne due to the rain.
Bụi không bị gió cuốn đi do trời mưa.
Nghi vấn
Are these spores windborne?
Những bào tử này có được gió mang đi không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The windborne seeds traveled great distances to new lands.
Những hạt giống theo gió đã đi những quãng đường dài đến những vùng đất mới.
Phủ định
The pollen count isn't windborne in this specific area; it relies on insects.
Lượng phấn hoa không được gió mang đi ở khu vực cụ thể này; nó phụ thuộc vào côn trùng.
Nghi vấn
Are these spores windborne, allowing them to spread quickly?
Những bào tử này có được gió mang đi không, cho phép chúng lây lan nhanh chóng?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers used to worry about windborne seeds spreading weeds to their fields.
Nông dân đã từng lo lắng về việc hạt giống phát tán theo gió mang cỏ dại đến ruộng của họ.
Phủ định
They didn't use to understand how far windborne pollen could travel.
Họ đã từng không hiểu phấn hoa phát tán theo gió có thể bay xa đến mức nào.
Nghi vấn
Did people use to believe that all windborne illnesses were caused by evil spirits?
Mọi người đã từng tin rằng tất cả các bệnh lây lan qua đường không khí đều do ma quỷ gây ra phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "windborne".

Sự phát tán hạt giống và phấn hoa trong tự nhiên

Trong tự nhiên, 'windborne' đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với sự sống còn của nhiều loài thực vật. Gió là phương tiện chính để phát tán hạt giống, giúp thực vật mở rộng môi trường sống và duy trì đa dạng sinh học. Tương tự, phấn hoa cũng được gió mang đi khắp nơi, giúp thụ phấn cho cây cối, nhưng đồng thời cũng là nguyên nhân gây ra dị ứng phấn hoa theo mùa cho nhiều người.

Tác động của gió đến ô nhiễm môi trường

Bên cạnh vai trò tự nhiên, 'windborne' cũng liên quan đến các vấn đề môi trường do hoạt động của con người. Gió có thể mang theo các hạt bụi mịn, hóa chất độc hại và chất ô nhiễm từ các nhà máy, khu công nghiệp hoặc từ các đám cháy rừng đi xa, ảnh hưởng đến chất lượng không khí và sức khỏe của người dân ở những khu vực cách xa nguồn ô nhiễm ban đầu. Việc hiểu rõ cách gió lan truyền các chất này giúp chúng ta tìm ra giải pháp bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng tốt hơn.