windjammer
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Windjammer'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại tàu buồm lớn có nhiều cột buồm, thường có buồm vuông trên tất cả các cột buồm.
Definition (English Meaning)
A large sailing ship with multiple masts, typically with square sails on all masts.
Ví dụ Thực tế với 'Windjammer'
-
"The windjammer sailed majestically into the harbor."
"Chiếc tàu buồm lớn lướt đi một cách hùng vĩ vào bến cảng."
-
"Windjammers were vital for transporting goods across the oceans."
"Những chiếc tàu buồm lớn đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển hàng hóa qua các đại dương."
-
"Many historical accounts detail the arduous journeys undertaken by windjammers."
"Nhiều tài liệu lịch sử mô tả chi tiết những hành trình gian khổ được thực hiện bởi những chiếc tàu buồm lớn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Windjammer'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: windjammer
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Windjammer'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ 'windjammer' thường được sử dụng để chỉ các tàu buồm lớn được sử dụng trong thương mại, đặc biệt là trong thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Nó mang ý nghĩa về một kỷ nguyên của những chuyến đi biển bằng buồm dài và khó khăn, thường là để vận chuyển hàng hóa đường dài. Nó thường gợi lên hình ảnh lãng mạn về biển cả và các thủy thủ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Windjammer'
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The windjammer was a majestic sight on the horizon.
|
Tàu buồm lớn là một cảnh tượng hùng vĩ trên đường chân trời. |
| Phủ định |
That windjammer didn't sail into port yesterday because of the storm.
|
Chiếc tàu buồm lớn đó đã không vào cảng ngày hôm qua vì bão. |
| Nghi vấn |
Did you see the windjammer when you were at the coast last summer?
|
Bạn có thấy chiếc tàu buồm lớn khi bạn ở bờ biển vào mùa hè năm ngoái không? |