(Top Banner Ad)
withstand
C1
Động từ C1 Tổng quát

withstand

UK: /wɪðˈstænd/ • US: /wɪθˈstænd/

Nghĩa tiếng Việt

chống chọi đương đầu chịu đựng vượt qua trụ vững
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To resist or endure successfully; to oppose with force or resolution.

Vietnamese Meaning

Chống lại hoặc chịu đựng thành công; đối kháng bằng sức mạnh hoặc sự kiên quyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This bridge is designed to withstand earthquakes."

    "Cây cầu này được thiết kế để chịu được động đất."

  • "The company managed to withstand the economic downturn."

    "Công ty đã xoay sở để vượt qua giai đoạn suy thoái kinh tế."

  • "The walls of the fortress withstood the siege for months."

    "Những bức tường thành của pháo đài đã trụ vững trước cuộc bao vây trong nhiều tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb withstand chịu đựng, chống chọi
Noun withstanding sự chịu đựng, sự chống chọi

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wiþstandan

Nguồn gốc của 'Withstand'

Từ 'withstand' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wiþstandan', kết hợp 'wiþ' (chống lại) và 'standan' (đứng). Ban đầu, nó mang ý nghĩa đen là 'đứng vững chống lại một cái gì đó'. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ sự chịu đựng và vượt qua khó khăn, thử thách.

Usage Note

Withstand mang nghĩa chống chọi lại những áp lực, khó khăn, thử thách hoặc sự tấn công. Nó nhấn mạnh khả năng chịu đựng và duy trì trạng thái ban đầu mặc dù có sự tác động từ bên ngoài. Khác với 'endure' (chịu đựng) thường mang nghĩa bị động hơn, 'withstand' hàm ý sự chủ động chống lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + withstand
  • able able to withstand
    (có khả năng chịu đựng)
  • strong strong enough to withstand
    (đủ mạnh để chống lại)
Verb + withstand
  • help help withstand
    (giúp chống lại)
  • be designed to be designed to withstand
    (được thiết kế để chịu đựng)
Adverb + withstand
  • easily easily withstand
    (dễ dàng chịu đựng)

Idioms

  • withstand the test of time

    vượt qua thử thách của thời gian, tồn tại lâu dài

    "The pyramids have withstood the test of time."

    (Kim tự tháp đã vượt qua thử thách của thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

withstand

Động từ
Lật mặt

Chống lại hoặc chịu đựng thành công; đối kháng bằng sức mạnh hoặc sự kiên quyết.

"This bridge is designed to withstand earthquakes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They can withstand the pressure of the deep sea.
Chúng có thể chịu được áp lực của biển sâu.
Phủ định
It cannot withstand such extreme temperatures.
Nó không thể chịu được nhiệt độ khắc nghiệt như vậy.
Nghi vấn
Can you withstand the challenges of this project?
Bạn có thể chịu được những thử thách của dự án này không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old bridge is going to withstand the storm.
Cây cầu cũ sẽ chống chọi được cơn bão.
Phủ định
The company is not going to withstand the financial crisis.
Công ty sẽ không thể chống chọi được cuộc khủng hoảng tài chính.
Nghi vấn
Are you going to withstand the pressure?
Bạn có thể chịu đựng được áp lực không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old bridge will be withstanding the floodwaters, thanks to the recent repairs.
Cây cầu cũ sẽ chống chọi với lũ lụt, nhờ những sửa chữa gần đây.
Phủ định
The flimsy tent won't be withstanding the strong winds tonight.
Cái lều mỏng manh sẽ không thể chống chọi với những cơn gió mạnh đêm nay.
Nghi vấn
Will the dam be withstanding the increased water pressure after the heavy rainfall?
Liệu con đập có thể chống chọi với áp lực nước gia tăng sau trận mưa lớn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "withstand".

Sức mạnh của sự kiên cường

Trong nhiều nền văn hóa, khả năng 'withstand' – chịu đựng và vượt qua khó khăn – được coi là một phẩm chất đáng quý. Nó liên quan đến sự kiên cường, khả năng phục hồi sau thất bại, và sự bền bỉ đối mặt với thử thách.