(Top Banner Ad)
writ
C2
danh từ C2 Luật

writ

UK: /rɪt/ • US: /rɪt/

Nghĩa tiếng Việt

lệnh (của tòa án) trát văn bản pháp lệnh
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal written order issued by a court or other legal authority directing someone to do or refrain from doing something.

Vietnamese Meaning

Một lệnh bằng văn bản chính thức được ban hành bởi tòa án hoặc cơ quan pháp lý khác, chỉ đạo ai đó làm hoặc không làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court issued a writ of execution to seize the debtor's assets."

    "Tòa án đã ban hành lệnh thi hành án để tịch thu tài sản của con nợ."

  • "A writ of mandamus was issued, ordering the official to perform his duty."

    "Một lệnh mandamus đã được ban hành, yêu cầu quan chức thực hiện nhiệm vụ của mình."

  • "The lawyer filed a writ of certiorari to have the case reviewed by a higher court."

    "Luật sư đã nộp đơn xin xem xét lại vụ án lên tòa án cấp cao hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb write viết, ghi chép
Noun writer người viết, tác giả
Noun writing sự viết, bài viết, văn bản
Adjective written được viết, bằng văn bản
Noun writ lệnh của tòa án, văn bản chính thức (pháp lý)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wriitaną
Old English
writ
Middle English
writ
Modern English
writ

Nguồn gốc pháp lý của 'Writ'

'Writ' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'writ' hoặc 'ġewrit', ban đầu có nghĩa là 'một văn bản' hoặc 'thư tín'. Theo thời gian, từ này đã phát triển một ý nghĩa chuyên biệt và quan trọng trong lĩnh vực pháp luật. Ngày nay, 'writ' chủ yếu được hiểu là một lệnh chính thức bằng văn bản do tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền ban hành, nhằm yêu cầu một hành động cụ thể hoặc ngăn chặn một hành động nào đó. Nó phản ánh tầm quan trọng của văn bản trong việc thiết lập và thực thi quyền lực pháp lý.

Usage Note

‘Writ’ thường được dùng trong các ngữ cảnh pháp lý trang trọng và liên quan đến các thủ tục tố tụng chính thức. Nó thể hiện quyền lực và sự ràng buộc của pháp luật. Khác với ‘order’ (lệnh) thông thường, ‘writ’ mang tính chuyên môn và có giá trị pháp lý cao hơn. Nó có thể là lệnh bắt giữ (writ of arrest), lệnh khám xét (search warrant, cũng là một loại writ), hoặc các loại lệnh khác liên quan đến việc thi hành án, bảo vệ quyền lợi hợp pháp.

Prepositions

of for

‘Writ of [something]’: Lệnh về vấn đề gì đó. Ví dụ: writ of execution (lệnh thi hành án), writ of habeas corpus (lệnh đòi hầu tòa). 'Writ for [something]': Lệnh để làm gì đó, hoặc lệnh liên quan đến cái gì đó. Ví dụ: A writ for the arrest of the suspect.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + writ
  • issue issue a writ
    (ban hành lệnh của tòa án)
  • serve serve a writ
    (tống đạt lệnh của tòa án (cho ai đó))
  • file file a writ
    (nộp đơn yêu cầu ban hành lệnh)
  • seek seek a writ
    (tìm kiếm/yêu cầu ban hành lệnh)
Writ + of + Noun
  • habeas corpus writ of habeas corpus
    (lệnh đòi thân thể ra tòa, lệnh bảo hộ quyền tự do cá nhân)
  • mandamus writ of mandamus
    (lệnh thi hành án (buộc cơ quan công quyền thực hiện nghĩa vụ))
  • summons writ of summons
    (giấy triệu tập (tòa án))

Idioms

  • writ large

    rõ ràng, hiển hiện, lớn lao (đến mức dễ thấy, phổ quát)

    "The artist's despair was writ large in every brushstroke of his final masterpiece."

    (Nỗi tuyệt vọng của người nghệ sĩ hiện rõ mồn một trong từng nét cọ của kiệt tác cuối cùng của ông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

writ

danh từ
Lật mặt

Một lệnh bằng văn bản chính thức được ban hành bởi tòa án hoặc cơ quan pháp lý khác, chỉ đạo ai đó làm hoặc không làm điều gì đó.

"The court issued a writ of execution to seize the debtor's assets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company issued a writ of execution after the judge ruled in their favor.
Công ty đã ban hành lệnh thi hành án sau khi thẩm phán phán quyết có lợi cho họ.
Phủ định
Unless the defendant complies with the court's order, they will not be subject to a writ of contempt.
Trừ khi bị cáo tuân thủ lệnh của tòa án, họ sẽ không phải chịu lệnh bắt giữ vì tội khinh thường tòa.
Nghi vấn
Will the court issue a writ of mandamus, if the government agency continues to delay the decision?
Liệu tòa án có ban hành lệnh bắt buộc thi hành công vụ, nếu cơ quan chính phủ tiếp tục trì hoãn quyết định?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "writ".

Lệnh Habeas Corpus

Một trong những loại 'writ' nổi tiếng nhất là 'writ of habeas corpus'. Đây là một lệnh của tòa án yêu cầu người bị giam giữ phải được đưa ra trước tòa để xác minh tính hợp pháp của việc giam giữ. Nó là một bảo đảm quan trọng cho quyền tự do cá nhân và là một nguyên tắc cơ bản trong các hệ thống pháp luật phương Tây, nhằm ngăn chặn việc bắt giữ và giam giữ tùy tiện.

Tầm quan trọng lịch sử của Writ

Trong lịch sử, các 'writ' đã đóng vai trò trung tâm trong việc hình thành luật pháp và chính phủ, đặc biệt ở Anh. Ví dụ, Magna Carta (Đại Hiến chương) năm 1215, mặc dù không phải là một 'writ' theo nghĩa đen, nhưng đã thiết lập các nguyên tắc về luật pháp và giới hạn quyền lực của nhà vua, ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của hệ thống 'writ' và các quyền tự do dân sự sau này.