(Top Banner Ad)
xylophagous
C1
Adjective C1 Động vật học, Thực vật học, Sinh thái học

xylophagous

UK: /zaɪˈlɒfəɡəs/ • US: /zaɪˈlɒfəɡəs/

Nghĩa tiếng Việt

ăn gỗ (tính từ, chỉ động vật)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeding on wood.

Vietnamese Meaning

Ăn gỗ (chỉ động vật).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Termites are well-known xylophagous insects."

    "Mối là loài côn trùng ăn gỗ nổi tiếng."

  • "The xylophagous beetle larvae can cause significant damage to wooden structures."

    "Ấu trùng bọ cánh cứng ăn gỗ có thể gây ra thiệt hại đáng kể cho các công trình bằng gỗ."

  • "Some fungi are also xylophagous, decomposing wood as a source of nutrients."

    "Một số loài nấm cũng ăn gỗ, phân hủy gỗ như một nguồn dinh dưỡng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective xylophagic có đặc tính ăn gỗ (tương tự xylophagous)
Noun xylophagy hành động hoặc tập tính ăn gỗ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Thực vật học, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
xylon (ξύλον) - wood
Greek
phagein (φαγεῖν) - to eat
New Latin
xylophagous

Nguồn gốc của 'xylophagous'

Từ 'xylophagous' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'xylon' (gỗ) và 'phagein' (ăn). Nó được các nhà khoa học Tân Latin sử dụng để mô tả những sinh vật thích ăn gỗ. Hãy tưởng tượng những con mối nhỏ bé, chúng gặm nhấm gỗ một cách lặng lẽ, đó chính là hình ảnh của loài 'xylophagous'!

Usage Note

Từ 'xylophagous' mô tả các sinh vật, chủ yếu là côn trùng, nhưng cũng có thể là các loài động vật khác, có chế độ ăn chủ yếu hoặc hoàn toàn là gỗ. Nó nhấn mạnh hành vi ăn gỗ một cách cụ thể, không chỉ đơn thuần là sống trên gỗ (như 'lignicolous'). So với 'wood-eating', 'xylophagous' mang tính chuyên môn và khoa học hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + xylophagous
  • certain certain xylophagous beetles
    (một số loài bọ cánh cứng ăn gỗ nhất định)
  • many many xylophagous insects
    (nhiều loài côn trùng ăn gỗ)
Noun + xylophagous
  • species xylophagous species
    (các loài ăn gỗ)
  • behavior xylophagous behavior
    (hành vi ăn gỗ)

Idioms

  • as busy as a xylophagous termite

    bận rộn như một con mối ăn gỗ (ám chỉ sự bận rộn và làm việc không ngừng nghỉ)

    "He's been as busy as a xylophagous termite getting the house ready for the party."

    (Anh ấy bận rộn như một con mối ăn gỗ để chuẩn bị nhà cho bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

xylophagous

Adjective
Lật mặt

Ăn gỗ (chỉ động vật).

"Termites are well-known xylophagous insects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The foresters had realized that the infestation was due to xylophagous insects before the trees completely died.
Những người làm lâm nghiệp đã nhận ra rằng sự phá hoại là do côn trùng ăn gỗ trước khi cây chết hoàn toàn.
Phủ định
The scientists had not known that the termites were xylophagous until they examined the wood more closely.
Các nhà khoa học đã không biết rằng mối mọt ăn gỗ cho đến khi họ kiểm tra gỗ kỹ hơn.
Nghi vấn
Had they suspected that the damage was caused by a xylophagous species before the detailed analysis?
Họ đã nghi ngờ rằng thiệt hại là do một loài ăn gỗ gây ra trước khi có phân tích chi tiết chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "xylophagous".

Mối và Tầm quan trọng của Gỗ trong Văn hóa

Ở nhiều nền văn hóa, gỗ có vai trò quan trọng trong xây dựng và nghệ thuật. Tuy nhiên, các loài 'xylophagous' như mối có thể gây hại lớn cho các công trình gỗ, nhắc nhở chúng ta về sự cần thiết của việc bảo tồn và bảo vệ gỗ.