(Top Banner Ad)
zymosis
C2
noun C2 Sinh học, Hóa học

zymosis

UK: /zaɪˈməʊsɪs/ • US: /zaɪˈmoʊsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

sự lên men (do vi sinh vật hoặc enzyme) quá trình lên men sinh học
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fermentation, especially that induced by bacteria or enzymes.

Vietnamese Meaning

Sự lên men, đặc biệt là sự lên men gây ra bởi vi khuẩn hoặc enzyme.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The zymosis of grape juice produces wine."

    "Quá trình lên men nước ép nho tạo ra rượu vang."

  • "Zymosis plays a crucial role in the production of many foods and beverages."

    "Quá trình lên men đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất nhiều loại thực phẩm và đồ uống."

  • "The study of zymosis has led to numerous advancements in biotechnology."

    "Nghiên cứu về sự lên men đã dẫn đến nhiều tiến bộ trong công nghệ sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun enzyme enzim (chất xúc tác sinh học)
Adjective enzymatic thuộc về enzim, có tính enzim
Verb ferment lên men

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ζύμωσις (zýmōsis) 'fermentation'
English
zymosis

Nguồn gốc của Zymosis

Từ 'zymosis' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'zýmōsis', có nghĩa là 'sự lên men'. Ban đầu, nó được sử dụng để mô tả quá trình lên men trong sản xuất rượu và bia. Sau này, nó được mở rộng để chỉ các bệnh truyền nhiễm được cho là do quá trình lên men tương tự trong cơ thể gây ra.

Usage Note

Zymosis thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là trong sinh học và hóa học để mô tả quá trình lên men. Nó nhấn mạnh vai trò của các tác nhân sinh học như vi khuẩn hoặc enzyme trong việc chuyển đổi chất hữu cơ. Khác với 'fermentation' là một thuật ngữ chung hơn, 'zymosis' thường chỉ các quá trình lên men cụ thể liên quan đến tác nhân sinh học.

Prepositions

of

Zymosis *of* (một chất) - mô tả quá trình lên men của chất đó. Ví dụ: zymosis of glucose.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + zymosis
  • infectious infectious zymosis
    (sự lên men gây nhiễm trùng)
  • pathogenic pathogenic zymosis
    (sự lên men gây bệnh)
Verb + zymosis
  • cause cause zymosis
    (gây ra sự lên men)
  • induce induce zymosis
    (gây ra, kích thích sự lên men)

Idioms

  • Figurative zymosis

    Sự lan truyền nhanh chóng (theo nghĩa bóng), giống như sự lên men lan rộng.

    "The rumor spread like zymosis through the town."

    (Tin đồn lan nhanh như sự lên men trong thị trấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zymosis

noun
Lật mặt

Sự lên men, đặc biệt là sự lên men gây ra bởi vi khuẩn hoặc enzyme.

"The zymosis of grape juice produces wine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This zymosis is a natural process in winemaking.
Sự zymosis này là một quá trình tự nhiên trong sản xuất rượu vang.
Phủ định
None of the zymosis was visible to the naked eye.
Không có sự zymosis nào có thể nhìn thấy bằng mắt thường.
Nghi vấn
Is that zymosis the cause of the spoilage?
Zymosis đó có phải là nguyên nhân gây ra sự hư hỏng không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If Pasteur had not investigated zymosis, we would still be unaware of its role in fermentation today.
Nếu Pasteur đã không nghiên cứu về zymosis, chúng ta có lẽ vẫn chưa biết về vai trò của nó trong quá trình lên men ngày nay.
Phủ định
If Lister hadn't applied Pasteur's zymosis theories to surgery, antiseptic practices wouldn't be so prevalent today.
Nếu Lister đã không áp dụng các lý thuyết zymosis của Pasteur vào phẫu thuật, thì các biện pháp khử trùng có lẽ sẽ không phổ biến như ngày nay.
Nghi vấn
If the fermentation process had been better understood through studies of zymosis, would food preservation techniques be more advanced now?
Nếu quá trình lên men được hiểu rõ hơn thông qua các nghiên cứu về zymosis, thì các kỹ thuật bảo quản thực phẩm có lẽ có tiên tiến hơn bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zymosis".

Lên men trong văn hóa

Quá trình lên men đã đóng một vai trò quan trọng trong nhiều nền văn hóa trên thế giới, đặc biệt là trong sản xuất thực phẩm và đồ uống như rượu, bia, sữa chua, và kim chi. Các sản phẩm này thường có ý nghĩa văn hóa và truyền thống sâu sắc.