(Vị trí top_banner)
Hình minh họa آمِنٌ
A2
صِفَةٌ مُذَكَّر (Tính từ, giống đực) أ - - م - - ن Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

آمِنٌ

'āminun
được an toàn
Asasi (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بَعِيدٌ عَنِ الخَطَرِ

Tiếng Việt

An toàn, không gặp nguy hiểm hoặc mối đe dọa.

Ví dụ (Amthilah)

  • "اَلْمَدِينَةُ آمِنَةٌ."

    "Thành phố an toàn."

Ghi chú

Lưu ý

Từ gốc: أ-م-ن | Số nhiều: آمِنُونَ (Sound Plural) | 'Āminun có nghĩa là 'an toàn' hoặc 'bảo đảm'. Nó thường được sử dụng để mô tả một người hoặc một nơi an toàn.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) آمِنَةٌ
"هِيَ آمِنَةٌ فِي بَيْتِهَا."
Cô ấy an toàn trong nhà của mình.
Plural (Jama') آمِنُونَ
"هُمْ آمِنُونَ فِي الْمَدِينَةِ."
Họ an toàn trong thành phố.
Elative (So sánh hơn/nhất) أَأْمَنُ
"هَذَا الْمَكَانُ أَأْمَنُ مِنْ غَيْرِهِ."
Nơi này an toàn hơn những nơi khác.
(Vị trí vocab_tab4_inline)