مَحْفُوظٌ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
بَاقٍ فِي حَالَةٍ جَيِّدَةٍ لِمُدَّةٍ طَوِيلَةٍ.
Tiếng Việt
Được bảo quản tốt, duy trì tình trạng tốt trong một khoảng thời gian dài.
Ví dụ (Amthilah)
-
"كَانَتِ الْمَخْطُوطَةُ الْقَدِيمَةُ مَحْفُوظَةً بِشَكْلٍ جَيِّدٍ."
"Bản thảo cổ được bảo quản tốt."
-
"الْقِطَعُ الْأَثَرِيَّةُ فِي الْمُتْحَفِ مَحْفُوظَةٌ جَيِّدًا."
"Các hiện vật khảo cổ trong bảo tàng được bảo quản tốt."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ح-ف-ظ (ḥ-f-ẓ).
Đây là một tính từ thụ động (Passive Participle), có nghĩa là 'đã được bảo quản' hoặc 'được giữ gìn'.
Để diễn tả 'được bảo quản TỐT', bạn thường thêm một trạng từ như 'جَيِّدًا' (jayyidan - tốt) hoặc cụm từ 'بِشَكْلٍ جَيِّدٍ' (bi-shaklin jayyidin - một cách tốt) hoặc 'بِحَالَةٍ جَيِّدَةٍ' (bi-ḥālatin jayyidatin - trong tình trạng tốt) sau tính từ.
Các dạng của tính từ này:
- Giống cái (Feminine singular): مَحْفُوظَةٌ (maḥfūẓatun)
- Số nhiều giống đực (Masculine plural, cho người/sinh vật): مَحْفُوظُونَ (maḥfūẓūna)
- Số nhiều giống cái (Feminine plural, cho người/sinh vật): مَحْفُوظَاتٌ (maḥfūẓātun)
- Số nhiều cho vật không phải người (Non-rational plural): thường dùng dạng giống cái số ít 'مَحْفُوظَةٌ'.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | مَحْفُوظَةٌ |
maḥfūẓatun
|
| Plural (Jama') | مَحْفُوظُونَ |
maḥfūẓūna
|
| Elative (Comparative) | أَحْفَظُ |
aḥfaẓu
|
