(Vị trí top_banner)
Hình minh họa أَجَلْ
A1
حَرْفُ جَوَاب (Thán từ) Giao tiếp hàng ngày

أَجَلْ

ʾajal
ừm
Mubtadi (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

كلمة تستخدم للتعبير عن الموافقة أو الإقرار.

Tiếng Việt

Một thán từ thể hiện sự đồng ý, hài lòng hoặc sự thừa nhận.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هَلْ أَنْتَ مُسْتَعِدٌّ؟ أَجَلْ، أَنَا مُسْتَعِدٌّ."

    "Bạn đã sẵn sàng chưa? Ừ, tôi đã sẵn sàng."

Ghi chú

Lưu ý

Thán từ này được sử dụng để diễn tả sự đồng ý, sự chấp thuận hoặc sự thừa nhận một điều gì đó. Tương tự như 'vâng', 'ừ', 'được thôi' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Qawa'id)

(Vị trí vocab_tab4_inline)