أَجَّلَ
ajjala
hoãn lại
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
أَخَّرَ شَيْئًا إِلَى وَقْتٍ لَاحِقٍ.
Tiếng Việt
Trì hoãn (một hành động hoặc sự kiện) đến một thời điểm sau; hoãn lại.
Ví dụ (Amthilah)
-
"أَجَّلَ الْمُدِيرُ الِاجْتِمَاعَ إِلَى يَوْمِ الْخَمِيسِ."
"Giám đốc đã hoãn cuộc họp đến thứ Năm."
-
"يَجِبُ أَنْ نُؤَجِّلَ الرَّدَّ حَتَّى نَحْصُلَ عَلَى مَزِيدٍ مِنَ الْمَعْلُومَاتِ."
"Chúng ta nên hoãn trả lời cho đến khi chúng ta có thêm thông tin."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: أ-ج-ل (a-j-l). Đây là một động từ thể II (Form II verb) trong ngữ pháp Ả Rập, mang nghĩa 'làm cho một cái gì đó có một أجل (thời hạn/thời điểm cố định)'. Nó thường đòi hỏi một tân ngữ trực tiếp (đối tượng bị hoãn).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|---|---|
| Past (Madhi - 3rd Sg) | أَجَّلَ | ajjala |
| Present (Mudhari - 3rd Sg) | يُؤَجِّلُ | yu'ajjilu |
| Masdar (Verbal Noun) | تَأْجِيلٌ | ta'jīlun |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
