(Vị trí top_banner)
Hình minh họa أَسَاسًا
B1
ظرف (Adverb) أ - - س - - س Ngôn ngữ học

أَسَاسًا

ʾasāsan
về cơ bản
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بشكل جوهري أو رئيسي

Tiếng Việt

Về cơ bản; chủ yếu; thực chất.

Ví dụ (Amthilah)

  • "أَسَاسًا، الْفِكْرَةُ جَيِّدَةٌ."

    "Về cơ bản, ý tưởng này tốt."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

بِشَكْلٍ رَئِيسِيٍّ (Chủ yếu) جَوْهَرِيًّا (Về bản chất)

Addad

ثَانَوِيًّا (Thứ yếu) هَامِشِيًّا (Không đáng kể)

Ghi chú

Lưu ý

Không có gốc từ cho trạng từ. Nghĩa là 'về cơ bản, chủ yếu'.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Các dạng cơ bản

Thì / DạngTiếng Ả RậpPhiên âm

Ngữ cảnh (Siyāq)

Thì Hiện tại (Dạng I)
  • "أُحِبُّ ٱلْقِرَاءَةَ أَسَاسًا لِأَنَّهَا تُوَسِّعُ مَدَارِكِي."
    Tôi thích đọc sách chủ yếu vì nó mở rộng kiến thức của tôi.
    أَسَاسًا là trạng từ (ظرف) bổ nghĩa cho động từ 'أُحِبُّ' (tôi thích), chỉ mức độ yêu thích.
  • "نَحْنُ أَسَاسًا نُسَافِرُ فِي ٱلصَّيْفِ، وَلَكِنْ رُبَّمَا نَذْهَبُ فِي ٱلشِّتَاءِ أَيْضًا."
    Chúng tôi thường đi du lịch vào mùa hè, nhưng có lẽ chúng tôi cũng sẽ đi vào mùa đông.
    أَسَاسًا là trạng từ (ظرف) bổ nghĩa cho hành động 'نُسَافِرُ' (chúng tôi đi du lịch), chỉ thời điểm thường xuyên.
  • "ٱلتَّعْلِيمُ أَسَاسًا يَجِبُ أَنْ يَكُونَ مُتَاحًا لِلْجَمِيعِ."
    Giáo dục về cơ bản nên được tiếp cận cho tất cả mọi người.
    أَسَاسًا là trạng từ (ظرف) bổ nghĩa cho mệnh đề 'ٱلتَّعْلِيمُ يَجِبُ أَنْ يَكُونَ مُتَاحًا' (giáo dục nên được tiếp cận), nhấn mạnh tính cơ bản.
(Vị trí vocab_tab4_inline)