(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ثَانَوِيًّا
B2
ظرف (Masculine) ث - - ن - - و masculine Tổng quát

ثَانَوِيًّا

thānawiyyan
thứ yếu
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بطريقة ثانوية؛ كنتيجة لشيء آخر.

Tiếng Việt

Một cách thứ yếu; do kết quả của một cái gì đó khác.

Ví dụ (Amthilah)

  • "تم التعامل مع المشكلة ثانوياً بسبب نقص الموارد."

    "Vấn đề đã được giải quyết một cách thứ yếu do thiếu nguồn lực."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

بِشَكْل غَيْر مُبَاشِر (Một cách gián tiếp) تَبَعِيًّا (Một cách phụ thuộc)

Addad

أَسَاسِيًّا (Một cách cơ bản) رَئِيسِيًّا (Một cách chính yếu)

Ghi chú

Lưu ý

Giải thích: Trạng từ chỉ cách thức một hành động xảy ra như một hệ quả hoặc một cách thứ yếu. Lưu ý: Thường dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, làm rõ mức độ phụ thuộc hoặc tính chất gián tiếp của hành động.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Nominative (Marfu' - Chủ cách) ثَانَوِيٌّ
"هُوَ طَالِبٌ ثَانَوِيٌّ مُجْتَهِدٌ."
Anh ấy là một học sinh trung học chăm chỉ.
Accusative (Mansub - Đối cách) ثَانَوِيًّا
"رَأَيْتُ طَالِبًا ثَانَوِيًّا فِي الْمَكْتَبَةِ."
Tôi đã thấy một học sinh trung học trong thư viện.
Genitive (Majrur - Sở hữu/Giới từ) ثَانَوِيٍّ
"هَذَا كِتَابٌ لِطَالِبٍ ثَانَوِيٍّ."
Đây là một cuốn sách cho một học sinh trung học.
Plural (Jama' - Số nhiều) ثَانَوِيُّونَ
Sound Masculine Plural
"هَؤُلَاءِ الطُّلَّابُ ثَانَوِيُّونَ مُتَفَوِّقُونَ."
Những học sinh này là những học sinh trung học xuất sắc.
(Vị trí vocab_tab4_inline)