أَطْوَل
ʾaṭwal
cao hơn
Asasi (A2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
أَكْثَرُ طُولًا
Tiếng Việt
Hình thức so sánh hơn của 'tall': cao hơn ai đó hoặc cái gì đó.
Ví dụ (Amthilah)
-
"هَذَا الْبُرْجُ أَطْوَلُ مِنْ ذَاكَ."
"Tòa tháp này cao hơn tòa tháp kia."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
So sánh hơn của 'طَوِيل' (ṭawīl - cao, dài).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
