(Vị trí top_banner)
Hình minh họa أَفَاقَ
B2
فعل لازم (Masculine) أ - - ف - - ق Chung

أَفَاقَ

ʾafāqa
làm cho tỉnh lại
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

جَعَلَهُ يَسْتَعِيدُ وَعْيَهُ وَإِدْرَاكَهُ

Tiếng Việt

Khiến ai đó đạt đến một trạng thái hoặc điều kiện cụ thể.

Ví dụ (Amthilah)

  • "أَفَاقَ الْمَرِيضُ بَعْدَ الْجِرَاحَةِ."

    "Bệnh nhân tỉnh lại sau ca phẫu thuật."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

Addad

أَغْمِيَ عَلَيْهِ (Bất tỉnh)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: '-f-q | Động từ nội động (intransitive verb). Thường được sử dụng để chỉ việc ai đó tỉnh lại sau khi ngất xỉu hoặc ngủ say.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Các dạng cơ bản

Thì / DạngTiếng Ả RậpPhiên âm
Past (Madhi - 3rd Sg) أَفَاقَ ʾafāqa
Present (Mudhari - 3rd Sg) يُفِيقُ yufīqu
Masdar (Verbal Noun) إِفَاقَة ʾifāqa

Ngữ cảnh (Siyāq)

Thì Tương lai
  • "أَفَاقَ الْمَرِيضُ بَعْدَ الْجِرَاحَةِ."
    Bệnh nhân đã tỉnh lại sau ca phẫu thuật.
    أَفَاقَ: فعل ماضٍ مبني على الفتح (Động từ quá khứ, ngôi thứ ba số ít, giống đực). الْمَرِيضُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة على آخره (Chủ ngữ, cách Raf', dấu hiệu là Damma hiển thị).
  • "سَوْفَ أُسَافِرُ إِلَى الْقَاهِرَةِ غَدًا."
    Tôi sẽ đi du lịch Cairo vào ngày mai.
    سَوْفَ: حرف استقبال (Tiểu từ tương lai). أُسَافِرُ: فعل مضارع مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة على آخره (Động từ hiện tại, cách Raf', dấu hiệu là Damma hiển thị, chủ ngữ ẩn là 'أنا').
  • "سَيَذْهَبُ الطُّلَّابُ إِلَى الْمَكْتَبَةِ."
    Các sinh viên sẽ đi đến thư viện.
    سَـ: حرف استقبال (Tiểu từ tương lai). يَذْهَبُ: فعل مضارع مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة على آخره (Động từ hiện tại, cách Raf', dấu hiệu là Damma hiển thị). الطُّلَّابُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة على آخره (Chủ ngữ, cách Raf', dấu hiệu là Damma hiển thị).
Thì Quá khứ (Dạng I)
  • "أَفَاقَ الْمُسَافِرُ مِنْ غَفْلَتِهِ."
    Người du hành tỉnh khỏi sự lơ đãng của mình.
    "أَفَاقَ": فعل ماض مبني على الفتح. (Động từ quá khứ, ngôi thứ ba số ít, giống đực, không thay đổi nguyên âm cuối)
(Vị trí vocab_tab4_inline)