(Vị trí top_banner)
Hình minh họa اِسْتَيْقَظَ
A1
Động từ (Nội động từ) - Giống đực (dạng quá khứ) ي - - ق - - ظ Tổng quát

اِسْتَيْقَظَ

istayqaẓa
thức giấc
Mubtadi (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

صَحَا مِنَ النَّوْمِ؛ أَصْبَحَ وَاعِيًا بَعْدَ النَّوْمِ.

Tiếng Việt

Tỉnh giấc; thức dậy; trở nên ý thức sau khi ngủ.

Ví dụ (Amthilah)

  • "أَسْتَيْقِظُ مُبَكِّرًا كُلَّ يَوْمٍ."

    "Tôi thức dậy sớm mỗi ngày."

  • "اِسْتَيْقَظَ الطِّفْلُ فِي مُنْتَصَفِ اللَّيْلِ."

    "Đứa trẻ thức giấc giữa đêm."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

صَحَا (tỉnh giấc, thức dậy) أَفَاقَ (tỉnh dậy, hồi tỉnh)

Addad

نَامَ (ngủ) رَقَدَ (nằm ngủ, ngủ)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ي-ق-ظ (y-q-ẓ). Đây là một động từ nội động từ (فعل لازم) có nghĩa là 'tỉnh giấc', 'thức dậy'.
Dạng quá khứ 3 ngôi số ít giống đực là اِسْتَيْقَظَ (istayqaẓa).
Dạng hiện tại 3 ngôi số ít giống đực là يَسْتَيْقِظُ (yastayqiẓu).
Danh động từ (Masdar) là اِسْتِيقَاظٌ (istīqāẓun).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Các dạng cơ bản

Thì / DạngTiếng Ả RậpPhiên âm
(Vị trí vocab_tab4_inline)