(Vị trí top_banner)
Hình minh họa أَقْوَى
B2
صِفَة (مُذَكَّر) General

أَقْوَى

ʾaqwā
mạnh hơn
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

أَكْثَرُ قُوَّةً وَتَأْثِيرًا

Tiếng Việt

Có sức mạnh, ảnh hưởng hoặc tác động lớn hơn.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هُوَ أَقْوَى مِنْ غَيْرِهِ."

    "Anh ấy mạnh hơn những người khác."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

Addad

أَضْعَف (Yếu hơn)

Ghi chú

Lưu ý

Không áp dụng (tính từ)

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)