أَلَّفَ
'allafa
soạn
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
كَتَبَ أَو أَنْتَجَ عَمَلًا أَدَبِيًّا أَو فَنِّيًّا أَو مُوسِيقِيًّا.
Tiếng Việt
Soạn, sáng tác (nhạc, thơ, văn xuôi).
Ví dụ (Amthilah)
-
"أَلَّفَ الْمُوسِيقِيُّ مَقْطُوعَةً رَائِعَةً."
"Nhạc sĩ đã sáng tác một bản nhạc tuyệt vời."
-
"أَلَّفَ الْكَاتِبُ رِوَايَةً شَيِّقَةً."
"Nhà văn đã biên soạn (viết) một cuốn tiểu thuyết thú vị."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: أ-ل-ف (a-l-f). Động từ này có nghĩa là sáng tác, biên soạn, viết ra các tác phẩm văn học, nghệ thuật, âm nhạc. Nó thường dùng khi nói về việc tạo ra một tác phẩm hoàn chỉnh, hoặc biên soạn một cuốn sách.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|---|---|
| Past (Madhi - 3rd Sg) | أَلَّفَ | allafa |
| Present (Mudhari - 3rd Sg) | يُؤَلِّفُ | yu'allifu |
| Masdar (Verbal Noun) | تَأْلِيفٌ | ta'līfun |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
