(Vị trí top_banner)
Hình minh họa إِبْرَاز
B2
اِسْم (Masculine) ب - - ر - - ز masculine Tổng quát

إِبْرَاز

ʾibrāz
làm nổi bật
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

جَعْلُ الشَّيْءِ بَارِزًا وَوَاضِحًا

Tiếng Việt

Hành động làm cho cái gì đó nổi bật hoặc dễ nhận thấy hơn.

Ví dụ (Amthilah)

  • "إِبْرَازُ الْمَعَالِمِ الْأَثَرِيَّةِ يَجْذِبُ السُّيَّاحَ."

    "Việc làm nổi bật các di tích khảo cổ thu hút khách du lịch."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

Addad

إِخْفَاء (Che giấu) تَهْمِيش (Làm lu mờ)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: b-r-z | Số nhiều: أَبْرِزَة (Broken Plural) | Hành động làm cho cái gì đó dễ thấy, nổi bật lên. Lưu ý cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) إِبْرَازَانِ
ʾibrāzāni
Plural (Jama') أَبَارِيزُ
ʾabārīzu
Broken Plural
(Vị trí vocab_tab4_inline)