إِزَالَةٌ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
التَّخَلُّصُ مِنْ شَيْءٍ لَمْ يَعُدْ مُفِيدًا أَوْ مَرْغُوبًا فِيهِ؛ تَفْكِيكُ أَوْ تَحْطِيمُ شَيْءٍ لِأَخْذِ أَجْزَائِهِ أَوْ مَوَادِّهِ لِإِعَادَةِ تَدْوِيرِهَا؛ إِلْغَاءُ أَوْ التَّخَلِّي عَنْ خُطَّةٍ أَوْ مَشْرُوعٍ أَوْ قَانُونٍ.
Tiếng Việt
Hành động loại bỏ thứ gì đó không còn hữu ích hoặc mong muốn nữa; tháo dỡ hoặc phá hủy thứ gì đó để lấy các bộ phận hoặc vật liệu tái chế; hủy bỏ hoặc từ bỏ một kế hoạch, dự án hoặc luật.
Ví dụ (Amthilah)
-
"إِزَالَةُ الْغُمُوضِ تَتَطَلَّبُ وَقْتًا."
"Việc loại bỏ sự mơ hồ đòi hỏi thời gian."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
جذر: ز-و-ل | Số nhiều: إِزَالاتٌ (Sound Plural) | 'Izala' có nghĩa là 'sự loại bỏ', 'sự xóa bỏ'. Đây là một danh từ trừu tượng chỉ hành động loại bỏ hoặc xóa bỏ một cái gì đó.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | إِزَالَتَانِ |
ʾizālatāni |
| Plural (Jama') | إِزَالَاتٌ |
ʾizālātun Sound |
