(Vị trí top_banner)
Hình minh họa إِلَى حَدٍّ مَا
B1
حَرْفُ جَرّ General Vocabulary

إِلَى حَدٍّ مَا

ʾilā ḥaddin mā
khá
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بِشَكْلٍ مَقْبُول وَلَكِن لَيْسَ مُمْتَازًا

Tiếng Việt

một cách chấp nhận được nhưng không xuất sắc; khá tốt

Ví dụ (Amthilah)

  • "كان الفيلم إلى حد ما ممتعًا."

    "Bộ phim khá thú vị."

Ghi chú

Lưu ý

Giải thích: Thường dùng để chỉ mức độ chấp nhận được, không quá tốt nhưng cũng không quá tệ. Tương đương với 'somewhat', 'fairly' trong tiếng Anh.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)