نِسْبِيًّا
nisbiyyan
tương đối
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
بدرجة معينة، خاصة بالمقارنة مع شيء آخر.
Tiếng Việt
ở một mức độ nhất định, đặc biệt khi so sánh với một cái gì đó khác
Ví dụ (Amthilah)
-
"كَانَ السُّوقُ هَادِئًا نِسْبِيًّا الْيَوْمَ."
"Hôm nay thị trường tương đối yên ắng."
-
"الْوَضْعُ مُسْتَقِرٌّ نِسْبِيًّا."
"Tình hình tương đối ổn định."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ن-س-ب (n-s-b). Đây là một trạng từ được hình thành từ tính từ نِسْبِيّ (nisbī) 'tương đối' bằng cách thêm tanwīn al-fatḥ (فتحَتَيْن) vào cuối. Nó biểu thị ý nghĩa 'một cách tương đối' hoặc 'ở một mức độ nhất định'.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
