(Vị trí top_banner)
Hình minh họa إِلَى
A1
حرف جر (Masculine) أ - - ي n/a Ngôn ngữ học tổng quát

إِلَى

'ilā
đến
Mubtadi (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

تفيد الاتجاه أو الوصول إلى مكان ما

Tiếng Việt

Diễn tả hướng hoặc vị trí đến một nơi nào đó.

Ví dụ (Amthilah)

  • "ذَهَبْتُ إِلَى السُّوقِ"

    "Tôi đã đi đến chợ."

Ghi chú

Lưu ý

Không có gốc từ (Không phải danh từ/động từ). Trong tiếng Việt, tương đương với 'đến', 'tới', 'về phía'. Cần phân biệt với 'عَلَى' ('alā - trên')

Ngữ pháp (Qawa'id)

(Vị trí vocab_tab4_inline)