(Vị trí top_banner)
Hình minh họa عَنْ
A1
حَرْفُ جَرٍّ (Giới từ) Tổng quát

عَنْ

ʿan
về
Mubtadi (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

تُسْتَخْدَم لِلدلالة عَلَى الموضوع أو الْمَسْأَلَةِ الَّتِي يَتَعَلَّقُ بِهَا الْفِعْلُ أَوِ الْحَدِيثُ.

Tiếng Việt

Liên quan đến, về, đối với.

Ví dụ (Amthilah)

  • "تَحَدَّثَ الْأُسْتَاذُ عَنْ تَارِيخِ الْعَرَبِ."

    "Giáo sư đã nói chuyện về lịch sử Ả Rập."

  • "كَتَبْتُ مَقَالًا عَنِ الْبِيئَةِ."

    "Tôi đã viết một bài báo về môi trường."

Ghi chú

Lưu ý

Trong tiếng Ả Rập, "عَنْ" là một giới từ và luôn theo sau bởi một danh từ hoặc đại từ ở trạng thái genitive (مَجْرُورٌ). Nó được sử dụng để diễn tả chủ đề mà cuộc nói chuyện hoặc hành động xoay quanh, hoặc nguồn gốc từ đó một cái gì đó đến, hoặc sự tách rời/vượt qua.

Ngữ pháp (Qawa'id)

(Vị trí vocab_tab4_inline)