(Vị trí top_banner)
Hình minh họa اِبْتِدَائِيٌّ
A2
صِفَةٌ مُذَكَّر ب - - د - - أ General

اِبْتِدَائِيٌّ

ibtidāʾiyy
yêu cầu ban đầu
Asasi (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

ما يقع في البداية

Tiếng Việt

Xảy ra ở lúc bắt đầu, ban đầu.

Ví dụ (Amthilah)

  • "الدِّرَاسَاتُ الابْتِدَائِيَّةُ مُهِمَّةٌ جِدًّا."

    "Các nghiên cứu ban đầu rất quan trọng."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ب-د-أ | Số nhiều: اِبْتِدَائِيُّونَ (Sound Masculine Plural) / اِبْتِدَائِيَّاتٌ (Sound Feminine Plural) | Thường dùng để mô tả giai đoạn hoặc bước đầu tiên của một quá trình. Ví dụ: 'المرحلة الابتدائية' (giai đoạn tiểu học).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) اِبْتِدَائِيَّةٌ
"الْمَدْرَسَةُ الِابْتِدَائِيَّةُ"
Trường tiểu học
Plural (Jama') اِبْتِدَائِيُّونَ / اِبْتِدَائِيُّوْنَ
"الْمَرَاحِلُ الِابْتِدَائِيَّةُ"
Các giai đoạn sơ cấp
Elative (So sánh hơn/nhất) أَبْدَأُ
"هَذَا الْحَلُّ أَبْدَأُ"
Giải pháp này sơ bộ hơn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)