(Vị trí top_banner)
Hình minh họa اِسْتِغْلَال
B2
مصدر (Masculine) Tổng quát

اِسْتِغْلَال

istiġlāl
tận dụng
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

اِسْتِفَادَةٌ قُصْوَى مِنْ شَيْء

Tiếng Việt

Tận dụng hoặc lợi dụng cái gì đó.

Ví dụ (Amthilah)

  • "يَجِبُ عَلَيْنَا اِسْتِغْلَالُ الْفُرَصِ الْمُتَاحَةِ."

    "Chúng ta phải tận dụng những cơ hội có sẵn."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

اِسْتِثْمَار (Đầu tư, khai thác) اِنْتِفَاع (Hưởng lợi)

Addad

إِهْمَال (Bỏ bê, lơ là)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: غ-ل-ل | Số nhiều: اِسْتِغْلَالَات (Sound Plural) | Nghĩa là việc sử dụng tối đa hoặc khai thác triệt để một cái gì đó.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)