(Vị trí top_banner)
Hình minh họa اِسْتِقْرَارٌ
B2
Danh từ (Masdar) - Giống đực ق - - ر - - ر masculine Đa lĩnh vực (chính trị, kinh tế, khoa học, đời sống)

اِسْتِقْرَارٌ

istiqrār
sự ổn định
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

حَالَةُ الثَّبَاتِ وَالرُّسُوخِ وَعَدَمِ التَّغَيُّرِ.

Tiếng Việt

Sự ổn định; trạng thái vững chắc, không dễ thay đổi, suy giảm hoặc bị xáo trộn.

Ví dụ (Amthilah)

  • "تَسْعَى الْحُكُومَةُ إِلَى تَحْقِيقِ الِاسْتِقْرَارِ الِاقْتِصَادِيِّ."

    "Chính phủ nỗ lực đạt được sự ổn định kinh tế."

  • "الِاسْتِقْرَارُ السِّيَاسِيُّ ضَرُورِيٌّ لِلتَّنْمِيَةِ."

    "Sự ổn định chính trị là cần thiết cho sự phát triển."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

ثَبَاتٌ (sự bền vững, sự kiên định) رُسُوخٌ (sự vững chắc, sự kiên cố)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ق-ر-ر (q-r-r) | Thường dùng ở dạng số ít khi chỉ khái niệm trừu tượng.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) اِسْتِقْرَارَانِ
istiqrārāni
Plural (Jama') اِسْتِقْرَارَاتٌ
istiqrārātun
Sound Plural
(Vị trí vocab_tab4_inline)