(Vị trí top_banner)
Hình minh họa اِنْتِعَاشٌ
C1
اِسْم ( مذکر ) ن - - ع - - ش masculine Kinh tế, Quản lý

اِنْتِعَاشٌ

intiʿāš
sự cải thiện
Mutaqaddim (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

تحسن ملحوظ في أداء شركة أو اقتصاد يعاني من الركود؛ تحول كامل من السلبية إلى الإيجابية.

Tiếng Việt

Sự cải thiện trong một công ty hoặc nền kinh tế đang hoạt động kém; một sự thay đổi hoàn toàn từ tiêu cực sang tích cực.

Ví dụ (Amthilah)

  • "شَهِدَ الِاقْتِصَادُ اِنْتِعَاشًا بَعْدَ الْإِصْلَاحَاتِ الْهَيْكَلِيَّةِ."

    "Nền kinh tế đã chứng kiến sự phục hồi sau các cải cách cơ cấu."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

تَحَسُّنٌ (Sự cải thiện) تَعَافٍ (Sự phục hồi)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

جذر: ن-ع-ش | جمع: اِنْتِعَاشَات (Sound Plural) | Sự cải thiện, phục hồi (kinh tế, công ty).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) اِنْتِعَاشَانِ
inti‘āshāni
Plural (Jama') اِنْتِعَاشَات
inti‘āshāt
Sound
(Vị trí vocab_tab4_inline)