(Vị trí top_banner)
Hình minh họa تَدَهْوُرٌ
B2
اِسْمٌ مُذَكَّرٌ (Danh từ giống đực) ه - - - و - - - ر masculine General (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực, từ Y học, Môi trường đến Kinh tế)

تَدَهْوُرٌ

tadahwur
sự xuống cấp
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

حَالَةٌ مِنَ التَّرَاجُعِ أَوِ التَّدَنِّي فِي الجَوْدَةِ أَوِ الوَظِيفَةِ أَوِ الحَالَةِ.

Tiếng Việt

Sự suy giảm, sự trở nên tồi tệ hơn về chất lượng, chức năng hoặc tình trạng.

Ví dụ (Amthilah)

  • "يُعَانِي البَلَدُ مِنْ تَدَهْوُرٍ اقْتِصَادِيٍّ خَطِيرٍ."

    "Đất nước đang phải chịu đựng một sự xuống cấp kinh tế nghiêm trọng."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: د-ه-و-ر (d-h-w-r) | Số nhiều: تَدَهْوُرَاتٌ (tadahwurāt) - Số nhiều giống cái có quy tắc (Sound Feminine Plural). Từ này thường dùng để chỉ sự suy giảm, sa sút về chất lượng, tình trạng, sức khỏe, môi trường hoặc kinh tế.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) تَدَهْوُرَانِ
tadahwurāni
Plural (Jama') تَدَاهِوِرُ
tadāhiwiru
Broken
(Vị trí vocab_tab4_inline)