(Vị trí top_banner)
Hình minh họa اِنْتِقَادٌ
B2
اِسْمٌ مُذَكَّرٌ (Danh từ giống đực) ن - - ق - - د masculine Đời sống hàng ngày, Học thuật, Báo chí

اِنْتِقَادٌ

intiqaadun
sự chỉ trích
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

التعبير عن عدم الموافقة أو إيجاد العيوب في شخص أو شيء.

Tiếng Việt

Sự bày tỏ không tán thành, chỉ trích ai đó hoặc điều gì đó dựa trên những lỗi lầm hoặc sai sót được nhận thấy.

Ví dụ (Amthilah)

  • "تَلَقَّى اِنْتِقَادَاتٍ كَثِيرَةً بِسَبَبِ قَرَارِهِ."

    "Anh ấy đã nhận nhiều lời chỉ trích vì quyết định của mình."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ن-ق-د (n-q-d).
Số nhiều: اِنْتِقَادَاتٌ (intiqaadaatun) - Là dạng số nhiều giống cái chuẩn (جَمْعُ مُؤَنَّثٍ سَالِمٌ) mặc dù danh từ số ít là giống đực.
Lưu ý: Là danh từ dùng để chỉ hành động hoặc lời lẽ phê bình, chỉ trích. Động từ liên quan là اِنْتَقَدَ (intaqada - chỉ trích).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) اِنْتِقَادَانِ
intiqādāni
Plural (Jama') اِنْتِقَادَاتٌ
intiqādātun
Sound Plural
(Vị trí vocab_tab4_inline)