نَقْدٌ
naqdun
tiền mặt
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
الْمَالُ الْجَاهِزُ لِلِاسْتِخْدَامِ الْفَوْرِيِّ، عَادَةً عَلَى شَكْلِ عُمْلَاتٍ وَرَقِيَّةٍ أَوْ مَعْدِنِيَّةٍ.
Tiếng Việt
Tiền mặt, tiền tệ dưới dạng tiền xu hoặc tiền giấy, đặc biệt là loại tiền có sẵn để sử dụng ngay.
Ví dụ (Amthilah)
-
"يُفَضِّلُ الْكَثِيرُونَ الدَّفْعَ نَقْدًا."
"Nhiều người thích thanh toán bằng tiền mặt."
-
"لَيْسَ لَدَيَّ نَقْدٌ كَافٍ."
"Tôi không có đủ tiền mặt."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ن-ق-د (n-q-d) | Số nhiều: نُقُودٌ (nuqūdun) - Số nhiều bất quy tắc (Broken Plural). "نَقْدٌ" thường dùng để chỉ tiền mặt hoặc thanh toán bằng tiền mặt. "نُقُودٌ" là dạng số nhiều của "نَقْدٌ" và có thể dùng để chỉ tiền tệ nói chung.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | نَقْدَانِ |
naqdāni |
| Plural (Jama') | نُقُودٌ |
nuqūdun Broken Plural |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
